Ha Noi Cube Day 2019 
2019-01-20, Vietnam
144 compétiteurs
Records battus
Records : 5
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 444 | 1 | |||||
| 777 | 1 | 1 | ||||
| 333bf | 1 | |||||
| clock | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 444 | ||||||
| 777 | ||||||
| 333bf | ||||||
| clock | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HaNoiCubeDay2019
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bế Nguyễn Tùng | 2019TUNG01 | 001 |
| Bùi Đức Duy | 2019DUYB02 | 002 |
| Bùi Hoàng Sơn | 2019SONB01 | 001 |
| Chu Quốc Khánh | 2019KHAN02 | 001 |
| Chu Tiến Đạt | 2019DATC01 | 014 |
| Chu Tiến Phát | 2019PHAT01 | 003 |
| Cồ Vỹ Kiệt | 2019KIET01 | 001 |
| Đặng Huy Đại | 2019DAID01 | 001 |
| Đào Bách Nguyên | 2019NGUY05 | 005 |
| Đào Đức Hiếu | 2019HIEU01 | 002 |
| Đỗ Đình Quang Huy | 2019HUYD01 | 001 |
| Đỗ Tất Duy | 2019DUYD01 | 001 |
| Đỗ Tràng Hải | 2019HAID02 | 001 |
| Hồ Quang Tiến | 2019TIEN01 | 001 |
| Hoàng Lê Huy | 2019HUYH01 | 001 |
| Hoàng Mạnh Hưng | 2019HUNG01 | 001 |
| Hoàng Thế Hiếu | 2019HIEU02 | 001 |
| Hoàng Việt Anh | 2019ANHH01 | 001 |
| Lâm Mạnh Hiếu | 2019HIEU03 | 001 |
| Lê Đức Minh | 2019MINH01 | 002 |
| Lê Mạnh Đức | 2019DUCL01 | 001 |
| Lê Nguyễn Bảo Nam | 2019NAML01 | 001 |
| Lê Nguyễn Bảo Nguyên | 2019NGUY06 | 001 |
| Lê Nhật Nguyên | 2019NGUY07 | 001 |
| Lê Phước Thành Sang | 2019SANG03 | 003 |
| Lê Thành Vinh | 2019VINH01 | 016 |
| Lê Trần Nhật Huy | 2019HUYL01 | 003 |
| Lê Tuấn Anh | 2019ANHL01 | 001 |
| Lương Nhật Minh | 2019MINH02 | 001 |
| Lý Nhật Minh | 2019MINH15 | 002 |
| Ngô Minh Đức | 2019DUCN01 | 012 |
| Nguyễn Duy Nhật Huy | 2019HUYN05 | 001 |
| Nguyễn Đức Hiếu | 2019HIEU04 | 001 |
| Nguyễn Đức Nhật | 2019NHAT01 | 006 |
| Nguyễn Đức Trí | 2019TRIN02 | 008 |
| Nguyễn Hoàng Long | 2019LONG01 | 001 |
| Nguyễn Khánh Nguyên Anh | 2019ANHN01 | 001 |
| Nguyễn Khôi Nguyên | 2019NGUY08 | 001 |
| Nguyễn Kiều Lê Hùng | 2019HUNG17 | 003 |
| Nguyễn Lê Trọng Tuấn | 2019TUAN01 | 001 |
| Nguyễn Minh Khánh | 2019KHAN03 | 003 |
| Nguyễn Nam Anh | 2019ANHN02 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Huyền Anh | 2019ANHN03 | 010 |
| Nguyễn Quốc Nam | 2019NAMN01 | 012 |
| Nguyễn Thành Thái | 2019THAI01 | 007 |
| Nguyễn Thế Anh | 2019ANHN04 | 001 |
| Nguyễn Trần Trung Nguyên | 2019NGUY09 | 001 |
| Nguyễn Trung Kiên | 2019KIEN01 | 003 |
| Nguyễn Xuân Thiện | 2019THIE01 | 001 |
| Phạm Quý Hưng | 2019HUNG02 | 001 |
| Tạ Minh Đức | 2019DUCT01 | 002 |
| Tô Tùng Dương | 2019DUON01 | 001 |
| Tống Ngọc Hiếu | 2019HIEU05 | 001 |
| Trần Doãn Nam | 2019NAMT02 | 003 |
| Trần Đình Anh | 2019ANHT01 | 011 |
| Trần Đức Lương | 2019LUON01 | 003 |
| Trần Đức Phú | 2019PHUT01 | 001 |
| Trần Đức Thắng | 2019THAN02 | 002 |
| Trần Thượng Gia Huy | 2019HUYT01 | 001 |
| Trịnh Quang Dũng | 2019DUNG01 | 004 |
| Trung Thế Anh | 2019ANHT02 | 001 |
| Trương Quang Minh | 2019MINH03 | 004 |
| Trương Quốc An | 2019ANTR01 | 002 |
| Trương Quốc An | 2019ANTR02 | 013 |
| Vũ Hải Ân | 2019ANVU01 | 001 |
