Vietnam Championship 2026 
2026-08-14, Vietnam
206 compétiteurs
Records battus
Records : 9
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 555 | 1 | 1 | ||||
| 666 | 1 | |||||
| 777 | 1 | |||||
| 333bf | 1 | |||||
| clock | 1 | |||||
| pyram | 1 | |||||
| sq1 | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 555 | ||||||
| 666 | ||||||
| 777 | ||||||
| 333bf | ||||||
| clock | ||||||
| pyram | ||||||
| sq1 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à VietnamChampionship2026
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bạch Đăng An Phú | 2026PHUB01 | 001 |
| Bùi Hải Trung | 2026TRUN02 | 001 |
| Bùi Jonathan Gia Bảo | 2026BAOB01 | 001 |
| Bùi Như Ánh Nguyệt | 2026NGUY29 | 001 |
| Cao Tấn Đạt | 2026DATC01 | 001 |
| Doãn Chí Thành | 2026THAN04 | 001 |
| Đàm Triệu Hồng Phúc | 2026PHUC03 | 001 |
| Đào Đức Phúc | 2026PHUC04 | 001 |
| Hà Minh Dũng | 2026DUNG01 | 002 |
| Hà Trần Thảo Minh | 2026MINH12 | 001 |
| Hồ Hoài Anh | 2026ANHH01 | 001 |
| Hoàng Hà Minh | 2026MINH13 | 001 |
| Lê Gia Bảo | 2026BAOL01 | 001 |
| Lê Hải Bình | 2026BINH02 | 001 |
| Lê Ngọc Nhật Nam | 2026NAML01 | 001 |
| Lê Nguyễn Nam Hùng | 2026HUNG08 | 001 |
| Lương Hoàng Anh | 2026ANHL02 | 001 |
| Lường Lê Hải Nam | 2026NAML02 | 001 |
| Mai Hiếu Minh Sơn | 2026SONM02 | 001 |
| Ngô Gia Huy | 2026HUYN09 | 001 |
| Nguyen Ba Lam | 2026LAMN02 | 001 |
| Nguyen Do Phuc An | 2026ANNG01 | 001 |
| Nguyễn Gia Hân | 2026HANN07 | 001 |
| Nguyễn Hà Khôi Nguyên | 2026NGUY30 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Anh | 2026ANHN05 | 001 |
| Nguyễn Khắc Khôi Nguyên | 2026NGUY31 | 001 |
| Nguyễn Khang | 2026KHAN38 | 001 |
| Nguyễn Mai Huy Vũ | 2026VUNG01 | 001 |
| Nguyễn Minh Nhật | 2026NHAT02 | 001 |
| Nguyễn Minh Thành | 2026THAN05 | 001 |
| Nguyễn Minh Tuấn | 2026TUAN03 | 002 |
| Nguyễn Nam Tiến | 2026TIEN01 | 001 |
| Nguyễn Phúc Khang | 2026KHAN39 | 001 |
| Nguyễn Tiến Hiểu Minh | 2026MINH14 | 001 |
| Nguyễn Tri Sơn | 2026SONN01 | 001 |
| Nguyễn Tuấn Anh | 2026ANHN06 | 001 |
| Nguyễn Võ Hoàng Đăng | 2026DANG11 | 001 |
| Phạm Anh Đức | 2026DUCP02 | 001 |
| Phạm Chí Dương | 2026DUON03 | 001 |
| Phạm Minh Nguyên | 2026NGUY32 | 001 |
| Phạm Thành Nam | 2026NAMP01 | 001 |
| Phan Quốc Sơn | 2026SONP01 | 001 |
| Trần Đăng Khoa | 2026KHOA02 | 001 |
| Trần Khải Anh | 2026ANHT03 | 001 |
| Trần Khánh Đạt | 2026DATT01 | 001 |
| Trần Ngọc Lâm | 2026LAMT02 | 001 |
| Trần Nguyễn Nam Anh | 2026ANHT04 | 001 |
| Vũ Bảo Nam | 2026NAMV01 | 001 |
| Vũ Dương Nam | 2026NAMV02 | 001 |
| Vũ Hải Đăng | 2026DANG12 | 001 |
| Vũ Lê Trọng Hiếu | 2026HIEU02 | 001 |
| Vũ Trần Bảo Khánh | 2026KHAN40 | 001 |
| Vương Đình Minh Trung | 2026TRUN03 | 001 |
