Vietnam Championship 2025 
2025-08-15, Vietnam
245 compétiteurs
Records battus
Records : 17
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | |||||
| 222 | 1 | 1 | ||||
| 555 | 2 | 1 | 1 | |||
| 666 | 1 | 1 | ||||
| 777 | 1 | 2 | ||||
| 333bf | 1 | |||||
| 333fm | 1 | |||||
| skewb | 1 | |||||
| sq1 | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 222 | ||||||
| 555 | ||||||
| 666 | ||||||
| 777 | ||||||
| 333bf | ||||||
| 333fm | ||||||
| skewb | ||||||
| sq1 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à VietnamChampionship2025
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Bảo Long | 2025LONG11 | 001 |
| Bùi Lưu Hoàng Long | 2025LONG12 | 001 |
| Bùi Vũ Minh Đức | 2025DUCB02 | 001 |
| Do Manh Hung | 2025HUNG03 | 001 |
| Đặng Hoàng Đăng Khôi | 2025KHOI05 | 001 |
| Đặng Hoàng Quân | 2025QUAN08 | 001 |
| Đặng Quang Vinh | 2025VINH01 | 001 |
| Đào Duy Phát | 2025PHAT01 | 001 |
| Đỗ Hoàng Khang | 2025KHAN25 | 001 |
| Đoàn La Thiên Ân | 2025ANDO03 | 001 |
| Lê Minh Đăng | 2025DANG07 | 001 |
| Lê Minh Hưng | 2025HUNG04 | 001 |
| Lê Minh Kha | 2025KHAL06 | 001 |
| Lưu Anh Kiệt | 2025KIET03 | 001 |
| Nguyễn Anh Đức | 2025DUCN01 | 001 |
| Nguyễn Chí Dũng | 2025DUNG01 | 001 |
| Nguyễn Duy Huân | 2025HUAN46 | 001 |
| Nguyễn Đức Đại | 2025DAIN02 | 001 |
| Nguyễn Hải Phong | 2025PHON03 | 001 |
| Nguyen Hao Khang | 2025KHAN26 | 001 |
| Nguyễn Hữu Khoa | 2025KHOA02 | 001 |
| Nguyễn Khánh Toàn | 2025TOAN01 | 001 |
| Nguyen Lam Phuong Nam | 2025NAMN02 | 001 |
| Nguyễn Mai Ngọc Thảo | 2025THAO01 | 001 |
| Nguyễn Minh Phúc | 2025PHUC02 | 001 |
| Nguyễn Minh Quân | 2025QUAN09 | 001 |
| Nguyễn Thiệu Phong | 2025PHON04 | 001 |
| Phạm Đình Nguyên | 2025NGUY30 | 001 |
| Phạm Nhất Nguyên | 2025NGUY31 | 001 |
| Pham Si Phuc | 2025PHUC03 | 001 |
| Phan Nam Huy | 2025HUYP01 | 001 |
| Quan Nguyen | 2025NGUY32 | 001 |
| Trần Bảo Khang | 2025KHAN27 | 001 |
| Trần Kỳ Nguyên | 2025NGUY33 | 001 |
| Trần Mạnh Dũng | 2025DUNG02 | 001 |
| Trần Minh | 2025MINH03 | 001 |
| Trần Nguyên Khang | 2025KHAN28 | 001 |
| Trần Thiệu Phong | 2025PHON05 | 001 |
| Trần Thùy Duyên | 2025DUYE01 | 001 |
| Tran Trac Lan | 2025LANT03 | 001 |
| Trần Tùng Quân | 2025QUAN10 | 001 |
| Trần Võ Trung Nguyên | 2025NGUY34 | 001 |
| Trịnh Hữu Trí | 2025TRIT01 | 001 |
| Trinh Tuan | 2025TUAN02 | 001 |
| Từ Thanh Ý | 2025YTTH01 | 001 |
| Võ Gia Vinh | 2025VINH02 | 001 |
| Vu Minh Nguyen | 2025NGUY35 | 001 |
