NxN in Hanoi 2024 
2024-01-27, Vietnam
119 compétiteurs
Records battus
Records : 9
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | |||||
| 222 | 1 | |||||
| 444 | 1 | |||||
| 555 | 2 | |||||
| 666 | 1 | 1 | ||||
| 777 | 1 | |||||
| 333oh | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 222 | ||||||
| 444 | ||||||
| 555 | ||||||
| 666 | ||||||
| 777 | ||||||
| 333oh | ||||||
Nouveaux compétiteurs à NxNinHanoi2024
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bai BingLie (白炳烈) | 2024BING01 | 001 |
| Bùi Tiến Thịnh | 2024THIN01 | 006 |
| Đặng Hoàng An | 2024ANDA01 | 002 |
| Đặng Hoàng Kiên | 2024KIEN01 | 003 |
| Đặng Khoa Nguyên | 2024NGUY07 | 002 |
| Đào Đức Anh | 2024ANHD01 | 003 |
| Đào Sơn Tùng | 2024TUNG01 | 008 |
| Đào Việt Khôi | 2024KHOI01 | 004 |
| Hà Tường Nam | 2024NAMH01 | 001 |
| Hoàng Đức Trí | 2024TRIH01 | 002 |
| Huỳnh Đăng | 2024DANG02 | 001 |
| Lê Hải Nam | 2024NAML01 | 001 |
| Lê Trần Nguyên Khoa | 2024KHOA01 | 002 |
| Lý Hiểu Phong | 2024PHON02 | 001 |
| Lý Việt Hà | 2024HALY01 | 003 |
| Mai Việt Hiếu | 2024HIEU01 | 001 |
| Matvii Parkhomenko (Матвій Пархоменко) | 2024PARK08 | 002 |
| Minh Pham | 2024PHAM01 | 005 |
| Nguyễn Đức Giang | 2024GIAN01 | 001 |
| Nguyen Gia Bao | 2024BAON01 | 002 |
| Nguyễn Nam Phong | 2024PHON03 | 009 |
| Nguyễn Viết Khải Anh | 2024ANHN01 | 001 |
| Nguyễn Việt Thái | 2024THAI01 | 001 |
| Phạm Quang Minh | 2024MINH01 | 003 |
| Phan Minh Việt | 2024VIET01 | 005 |
| Phan Van Khai | 2024KHAI01 | 004 |
| Phùng Thế Hưng | 2024HUNG01 | 004 |
| Quản Trọng Gia Bảo | 2024BAOQ01 | 001 |
| Trần Hoàng Hải | 2024HAIT01 | 004 |
| Trần Huy Hoàng | 2024HOAN01 | 005 |
| Trương Tuấn Khôi | 2024KHOI02 | 001 |
| Vũ Đức Bảo An | 2024ANVU01 | 001 |
| Vũ Đức Minh | 2024MINH02 | 007 |
| Vũ Hoàng Nhật Minh | 2024MINH03 | 005 |
| Vũ Hữu Đức | 2024DUCV01 | 002 |
| Vũ Minh Đức | 2024DUCV02 | 001 |
