Ho Chi Minh Spring Open 2018 
2018-04-15, Vietnam
83 compétiteurs
Records battus
Records : 2
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | |||||
| 333oh | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 333oh | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HoChiMinhSpringOpen2018
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Âu Dương Hữu Thịnh | 2018THIN01 | 001 |
| Bùi Anh Khôi | 2018KHOI01 | 001 |
| Dư Tiến Công | 2018CONG02 | 002 |
| Đặng Gia Minh | 2018MINH12 | 001 |
| Đặng Tuấn Kiệt | 2018KIET03 | 002 |
| Huỳnh Vỹ Kiệt | 2018KIET04 | 005 |
| Ikoma Jo | 2018JOIK01 | 001 |
| James Trương | 2018MINH14 | 004 |
| Kiên Gia Bảo Duy | 2018DUYK01 | 001 |
| Lê Bảo Long | 2018LONG05 | 002 |
| Lê Đắc Diên | 2018DIEN02 | 001 |
| Lê Nguyễn Duy | 2018DUYL01 | 001 |
| Lê Nguyễn Hoài Nam | 2018NAML01 | 001 |
| Lê Quan Kỳ | 2018KYLE01 | 001 |
| Lương Thanh Quang | 2018QUAN07 | 001 |
| Lưu Vũ Thái Linh | 2018LINH11 | 003 |
| Ngô Bảo Nhân | 2018NHAN02 | 001 |
| Ngô Chí Lương | 2018LUON01 | 001 |
| Ngô Chí Nghĩa | 2018NGHI01 | 001 |
| Ngô Gia Thuận | 2018THUA01 | 002 |
| Ngo Nguyen Khanh Nam | 2018NAMN02 | 001 |
| Nguyễn Đăng Khoa | 2018KHOA01 | 002 |
| Nguyễn Đông Kha | 2018KHAN07 | 001 |
| Nguyen Hoang Kim | 2018KIMN02 | 001 |
| Nguyễn Khánh Minh Tuấn | 2018TUAN02 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Phước | 2018PHUO01 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Thành | 2018THAN02 | 004 |
| Nguyễn Tăng Phát | 2018PHAT01 | 004 |
| Nguyễn Thành Nhân | 2018NHAN03 | 003 |
| Nguyễn Thị Thúy Hồng | 2018HONG07 | 003 |
| Nguyen Tran Dinh Phong | 2018PHON01 | 002 |
| Nguyễn Văn Kiệt | 2018KIET05 | 001 |
| Pham Quoc Tu | 2018TUPH02 | 001 |
| Phan Thanh Long | 2018LONG06 | 001 |
| Phùng Nhật Minh | 2018MINH13 | 001 |
| Tăng Minh Huy | 2018HUYT02 | 001 |
| Tăng Ngọc Oai | 2018OAIT01 | 001 |
| Tran Dai Thang | 2018THAN03 | 001 |
| Trần Hoàng Quốc Dũng | 2018DUNG01 | 003 |
| Tran Kien Hao | 2018HAOT01 | 003 |
| Trần Minh Châu | 2018CHAU03 | 002 |
| Trần Nguyễn Bình Khang | 2018KHAN15 | 001 |
| Tran Quoc Qui Lan | 2018LANT01 | 001 |
| Viên Huệ Lâm | 2018LAMV01 | 001 |
| Võ Hoàng Minh Quân | 2018QUAN08 | 004 |
| Võ Vi An | 2018ANVO01 | 001 |
| Vu Quoc Thang | 2018THAN04 | 002 |
