Ho Chi Minh Spring 2024 
2024-04-06, Vietnam
113 compétiteurs
Nouveaux compétiteurs à HoChiMinhSpring2024
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Gia Nguyễn | 2024NGUY28 | 004 |
| Bui Trung Nguyen | 2024NGUY29 | 001 |
| Đỗ Bùi Hoàng Quân | 2024QUAN04 | 001 |
| Đoàn Quốc Trung | 2024TRUN01 | 002 |
| Đoàn Viết | 2024VIET03 | 002 |
| Hà Ngọc Huy | 2024HUYH01 | 002 |
| Hồ Sỹ Tuyên Phương | 2024PHUO01 | 001 |
| Huỳnh Bảo Nam | 2024NAMH02 | 001 |
| Huynh Duc Duy | 2024DUYH01 | 001 |
| Lê Hoàng Duy | 2024DUYL01 | 005 |
| Lê Minh Duy Bảo | 2024BAOL01 | 002 |
| Lê Tấn Phát | 2024PHAT01 | 003 |
| Lê Văn Tuấn Tú | 2024TULE01 | 002 |
| Lư Bỉnh Lâm | 2024LAML01 | 001 |
| Nguyễn Bá Tín | 2024TINN01 | 003 |
| Nguyễn Đức Duy | 2024DUYN01 | 001 |
| Nguyễn Đức Thịnh | 2024THIN02 | 004 |
| Nguyễn Hỗ Phương Nhiên | 2024NHIE01 | 002 |
| Nguyễn Hữu Thế Bảo | 2024BAON02 | 003 |
| Nguyễn Mộc Hân | 2024HANN04 | 001 |
| Nguyễn Phúc An Khang | 2024KHAN13 | 001 |
| Nguyễn Thiện Phúc | 2024PHUC02 | 003 |
| Nguyễn Trung Nghị | 2024NGHI02 | 001 |
| Nguyen Tuan | 2024TUAN01 | 001 |
| Nguyễn Tuấn Mạnh Đức | 2024DUCN02 | 001 |
| Patrick Khoi Gilkison | 2024GILK02 | 003 |
| Phạm An Bình | 2024BINH01 | 004 |
| Phan Lê Nguyên | 2024NGUY30 | 004 |
| Phan Minh Khang | 2024KHAN14 | 002 |
| Trần Gia Khang | 2024KHAN15 | 001 |
| Trần Hoàng Nam | 2024NAMT01 | 003 |
| Trần Mỹ Ngọc | 2024NGOC01 | 005 |
| Trần Nguyễn Nhật Minh | 2024MINH06 | 001 |
| Trần Nhật Tiến | 2024TIEN03 | 001 |
| Trần Quang Hưng | 2024HUNG03 | 001 |
| Vũ Nguyễn Bảo Phúc | 2024PHUC03 | 001 |
