Ho Chi Minh Open 2022 
2022-11-26, Vietnam
180 compétiteurs
Records battus
Records : 9
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | |||||
| 444 | 1 | |||||
| 666 | 1 | 1 | ||||
| 777 | 1 | 2 | ||||
| 333oh | 2 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 444 | ||||||
| 666 | ||||||
| 777 | ||||||
| 333oh | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HoChiMinhOpen2022
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Aries Hùng Trọng | 2022TRON03 | 002 |
| Bùi Ngọc Bảo Long | 2022LONG26 | 001 |
| Cao Phan Tiến Phát | 2022PHAT02 | 001 |
| Cao Thị Ngọc Ý | 2022YCAO01 | 001 |
| Châu Ngọc Thắng | 2022THAN08 | 004 |
| Doan Minh Duong | 2022DUON12 | 003 |
| Dương Hoàng Minh | 2022MINH24 | 001 |
| Đặng Minh Khoa | 2022KHOA06 | 003 |
| Đặng Phước Đạt | 2022DATD01 | 001 |
| Đào Tuấn Minh | 2022MINH25 | 001 |
| Đỗ Vinh Khang | 2022KHAN70 | 004 |
| Đoàn Võ Đăng Khoa | 2022KHOA07 | 001 |
| Eu Yan Luong | 2022LUON01 | 006 |
| Hoàng Bảo Khang | 2022KHAN71 | 001 |
| Hoàng Đức Tài | 2022TAIH01 | 001 |
| Hoàng Minh Phúc | 2022PHUC11 | 003 |
| Hoàng Văn Hoà | 2022HOAH01 | 004 |
| Huỳnh Minh Lâm | 2022LAMH01 | 002 |
| Huỳnh Nam Anh | 2022ANHH01 | 001 |
| Lâm Hoàng Bảo Di | 2022DILA02 | 001 |
| Lâm Hoàng Bảo Trân | 2022TRAN29 | 001 |
| Lê Hoàng Duy Ân | 2022ANLE03 | 001 |
| Lê Khánh Tùng | 2022TUNG08 | 006 |
| Lê Thị Diễm My | 2022MYLE01 | 001 |
| Le Xuan Que | 2022QUEL01 | 001 |
| Lê Xuân Sanh | 2022SANH01 | 001 |
| Lu Nhựt Đình | 2022DINH03 | 001 |
| Mai Đức Anh | 2022ANHM01 | 001 |
| Ngô Minh Khang | 2022KHAN72 | 006 |
| Nguyen Ba Hoang Luan | 2022LUAN03 | 001 |
| Nguyễn Bá Khôi | 2022KHOI11 | 001 |
| Nguyễn Công Vinh | 2022VINH05 | 008 |
| Nguyễn Đắc An | 2022ANNG04 | 001 |
| Nguyễn Gia Lộc | 2022LOCN01 | 001 |
| Nguyễn Gia Long | 2022LONG27 | 001 |
| Nguyễn Gia Phú | 2022PHUN06 | 001 |
| Nguyễn Hà Đắc Di | 2022DING08 | 001 |
| Nguyen Hoa Binh | 2022BINH01 | 006 |
| Nguyễn Hoàng Bách | 2022BACH08 | 002 |
| Nguyễn Hoàng Bảo Trân | 2022TRAN30 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Trung Hải | 2022HAIN06 | 002 |
| Nguyễn Hữu Minh Nhật | 2022NHAT07 | 001 |
| Nguyễn Minh Hiếu | 2022HIEU08 | 002 |
| Nguyen Minh Triet | 2022TRIE03 | 003 |
| Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | 2022TIEN05 | 001 |
| Nguyễn Nguyên Bảo | 2022BAON03 | 001 |
| Nguyễn Phạm Gia Bảo | 2022BAON04 | 001 |
| Nguyễn Phạm Minh Khoa | 2022KHOA08 | 001 |
| Nguyễn Phạm Minh Khôi | 2022KHOI12 | 001 |
| Nguyễn Phong | 2022PHON10 | 003 |
| Nguyễn Phước Khải | 2022KHAI06 | 001 |
| Nguyễn Thành Tân | 2022TANN04 | 002 |
| Nguyễn Thảo An | 2022ANNG05 | 001 |
| Nguyễn Thế Lâm | 2022LAMN03 | 007 |
| Nguyễn Thiện Nhân | 2022NHAN05 | 006 |
| Nguyễn Tiến Vinh | 2022VINH06 | 001 |
| Nguyễn Tường Minh | 2022MINH26 | 001 |
| Nguyễn Việt Đan Huy | 2022HUYN09 | 002 |
| Nguyễn Xuân Hiển | 2022HIEN05 | 004 |
| Oda Lamden Sota | 2022SOTA02 | 001 |
| Phạm Đăng Khoa | 2022KHOA09 | 008 |
| Phạm Hoàng Long | 2022LONG28 | 001 |
| Phạm Huy Phúc | 2022PHUC12 | 008 |
| Phạm Việt Hoàng | 2022HOAN08 | 002 |
| Phan Hồ Tứ Bảo | 2022BAOP02 | 003 |
| Tạ Nguyễn Kim Khanh | 2022KHAN73 | 001 |
| Thái Gia Trí | 2022TRIT02 | 001 |
| Trần Đăng Khôi | 2022KHOI13 | 002 |
| Trần Minh Huy | 2022HUYT01 | 002 |
| Trần Minh Khôi | 2022KHOI14 | 001 |
| Trần Thủy Hoàng | 2022HOAN09 | 007 |
| Trần Tử Kiên | 2022KIEN06 | 001 |
| Trần Vũ | 2022VUTR01 | 001 |
| Trần Xuân Hiếu | 2022HIEU09 | 001 |
| Trịnh Xuân Quang | 2022QUAN16 | 001 |
| Trương Bảo Khánh | 2022KHAN74 | 001 |
| Trương Hiển Long | 2022LONG29 | 001 |
| Truong Tan Minh | 2022MINH27 | 001 |
| Võ Lê Duy Bảo | 2022BAOV02 | 001 |
| Vũ Hải Minh | 2022MINH28 | 001 |
| Vũ Huy An | 2022ANVU01 | 001 |
