Ho Chi Minh Open 2018 
2018-07-14, Vietnam
115 compétiteurs
Records battus
Records : 12
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 555 | 1 | |||||
| 666 | 1 | 1 | ||||
| 777 | 1 | 1 | ||||
| 333oh | 1 | 1 | ||||
| minx | 1 | |||||
| skewb | 1 | |||||
| sq1 | 2 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 555 | ||||||
| 666 | ||||||
| 777 | ||||||
| 333oh | ||||||
| minx | ||||||
| skewb | ||||||
| sq1 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HoChiMinhOpen2018
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Đặng Anh Tiến | 2018TIEN01 | 001 |
| Đỗ Vũ Minh | 2018MINH01 | 005 |
| Hoàng Trọng Tín | 2018TINH01 | 001 |
| Huỳnh Bảo Thanh | 2018THAN06 | 001 |
| Lại Đình Thái | 2018THAI03 | 001 |
| Lê Nguyễn Việt Cường | 2018CUON02 | 004 |
| Le Vuong Tien Cuong | 2018CUON03 | 001 |
| Mai Hoàng Xuân Phúc | 2018PHUC02 | 001 |
| Ngô Thiên Bảo | 2018BAON01 | 002 |
| Nguyễn Bảo Gia Huy | 2018HUYN03 | 002 |
| Nguyễn Bình | 2018BINH01 | 001 |
| Nguyễn Cao Sơn Tùng | 2018TUNG02 | 001 |
| Nguyễn Đình Phương Duy | 2018DUYN01 | 003 |
| Nguyen Hieu Trung | 2018TRUN01 | 003 |
| Nguyễn Hoàng Thạch | 2018THAC01 | 002 |
| Nguyễn Hoàng Tiến | 2018TIEN02 | 001 |
| Nguyen Hong Vien | 2018VIEN01 | 001 |
| Nguyễn Lan Hương | 2018HUON01 | 006 |
| Nguyễn Lan Hương | 2018HUON02 | 002 |
| Nguyễn Mai Minh Hiếu | 2018HIEU01 | 001 |
| Nguyen Mau Son | 2018SONN02 | 001 |
| Nguyen Minh Bao | 2018BAON02 | 002 |
| Nguyễn Ngọc Minh | 2018MINH19 | 001 |
| Nguyen Nhat Khang | 2018KHAN19 | 005 |
| Nguyễn Phúc Nguyên | 2018NGUY28 | 003 |
| Nguyễn Quốc Quân | 2018QUAN13 | 001 |
| Nguyễn Thành Đạt | 2018DATN03 | 004 |
| Nguyễn Thành Nhân | 2018NHAN05 | 001 |
| Ông Phúc Nguyên | 2018NGUY27 | 001 |
| Phạm Đức Phước | 2018PHUO05 | 029 |
| Phạm Gia Bảo | 2018BAOP01 | 001 |
| Phạm Song Gia Khánh | 2018KHAN20 | 001 |
| Phan Minh Thiện | 2018THIE03 | 001 |
| Phan Quốc Việt Hưng | 2018HUNG03 | 003 |
| Phan Quỳnh Hân | 2018HANP02 | 002 |
| Quách Đức Duy | 2018DUYQ01 | 001 |
| Trần Đức Thiện | 2018THIE04 | 001 |
| Trần Quang Minh | 2018MINH15 | 002 |
| Tran Trung Kien | 2018KIEN04 | 004 |
| Tran Trung Tu | 2018TUTR01 | 001 |
| Trần Tú Hân | 2018HANT04 | 004 |
| Trịnh Thái Dương | 2018DUON06 | 004 |
| Trương Quang Lộc | 2018LOCT01 | 003 |
