Ho Chi Minh Open 2015 
2015-07-12, Vietnam
80 compétiteurs
Records battus
Records : 1
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333bf | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333bf | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HoChiMinhOpen2015
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Đặng Duy Anh | 2015ANHB01 | 001 |
| Cao Quang Khải | 2015KHAI01 | 003 |
| Cù Huy Hoàng Vũ | 2015VUCU01 | 001 |
| Đỗ Huy Thọ | 2015THOD01 | 001 |
| Đỗ Trọng Khôi | 2015KHOI01 | 001 |
| Đoàn Trường Sơn | 2015SOND02 | 006 |
| Đoàn Văn Danh | 2015DANH01 | 007 |
| Ethan Gabriel Caranto | 2015CARA02 | 001 |
| Hoàng Gia Huy | 2015HUYH01 | 001 |
| Huỳnh Bá Tùng | 2015TUNG01 | 010 |
| Huỳnh Đăng Trụ | 2015TRUH01 | 004 |
| Hyeongseok Kim | 2015KIMH05 | 002 |
| Lê Minh Đăng | 2015DANG01 | 001 |
| Lê Nhựt Huy | 2015HUYL01 | 001 |
| Lê Quốc Bảo | 2015BAOL01 | 004 |
| Lê Tấn Thành | 2015THAN03 | 001 |
| Lê Trần Thái Bình | 2015BINH01 | 003 |
| Lưu Nguyễn Nhật Anh | 2015ANHL01 | 002 |
| Lý Minh Đạt | 2015DATL01 | 001 |
| Ngô Quang Nhật | 2015NHAT02 | 003 |
| Nguyễn Anh Tuấn | 2015TUAN01 | 001 |
| Nguyễn Đăng Khánh | 2015KHAN11 | 003 |
| Nguyễn Gia Huy | 2015HUYN01 | 001 |
| Nguyễn Hồng Minh | 2015MINH01 | 001 |
| Nguyễn Minh Triết | 2015TRIE01 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Hữu Ân | 2015ANNG01 | 003 |
| Nguyễn Ngọc Quang | 2015QUAN02 | 006 |
| Nguyễn Ngọc Thiên Ân | 2015ANNG02 | 002 |
| Nguyễn Phạm Tùng Lâm | 2015LAMN02 | 002 |
| Nguyễn Phúc Thịnh | 2015THIN01 | 011 |
| Nguyễn Phước An Vũ | 2015VUNG01 | 003 |
| Nguyễn Thanh Tuấn | 2015TUAN02 | 001 |
| Nguyễn Việt Mỹ | 2015MYNG01 | 001 |
| Nguyễn Xuân Phúc | 2015PHUC03 | 002 |
| Nguyễn Xuân Trung | 2015TRUN01 | 002 |
| Phạm Anh Duy | 2015DUYP01 | 002 |
| Phạm Gia Huy | 2015HUYP01 | 001 |
| Phạm Nhật An | 2015ANPH01 | 001 |
| Phạm Quốc Việt | 2015VIET01 | 003 |
| Phạm Tiến Dũng | 2015DUNG02 | 001 |
| Phan Kiến Thăng | 2015THAN04 | 001 |
| Phan Nguyễn Mạnh Tân | 2015TANP01 | 001 |
| Phan Phú Thịnh | 2015THIN02 | 003 |
| Phan Tuấn Huy | 2015HUYP02 | 003 |
| Phan Văn Khải | 2015KHAI02 | 001 |
| Quan Trần Thanh Lương | 2015LUON01 | 027 |
| Tôn Thất Bảo Toàn | 2015TOAN01 | 001 |
| Tran Anh Tan | 2015TANT01 | 002 |
| Trần Ngọc Hoàng Phúc | 2015PHUC02 | 011 |
| Trần Thị Kiều Diễm | 2015DIEM01 | 001 |
| Trịnh Gia Hưng | 2015HUNG03 | 003 |
| Trương Ngô Hoàng Long | 2015LONG04 | 001 |
| Võ Đoàn Hoàng Tiến | 2015TIEN01 | 001 |
| Võ Thượng Khải | 2015KHAI03 | 001 |
| Vu Thai Duong | 2015DUON03 | 001 |
