Ho Chi Minh Cubic 2014 
2014-03-30, Vietnam
40 compétiteurs
Records battus
Records : 2
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 222 | 1 | |||||
| 333bf | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 222 | ||||||
| 333bf | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HoChiMinhCubic2014
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bui Tien Thanh | 2014THAN01 | 001 |
| Đào Vũ Tùng | 2014TUNG02 | 001 |
| Đoàn Mạnh Trường | 2014TRNG01 | 001 |
| Hoàng Nguyên Khang | 2014KHAN03 | 001 |
| Lê Hoàng Minh | 2014MINH02 | 005 |
| Lê Minh Đức | 2014DUCL01 | 001 |
| Lê Trọng Quyền | 2014QUYN01 | 003 |
| Ngô Tuấn Kiệt | 2014KITN01 | 001 |
| Nguyễn Bảo Ngân | 2014NGAN01 | 009 |
| Nguyễn Duy Tân | 2014TANN02 | 003 |
| Nguyễn Hoàng Việt | 2014VITN01 | 001 |
| Nguyễn Huỳnh Thanh Tú | 2014TUNG01 | 001 |
| Nguyễn Minh Quốc Tuấn | 2014TUNN01 | 002 |
| Nguyễn Trần Thành Đạt | 2014ATNG01 | 002 |
| Phạm Anh Khoa | 2014KHOA01 | 004 |
| Phạm Duy Khang | 2014KHAN04 | 002 |
| Phạm Nguyễn Phú Cường | 2014CNGP01 | 001 |
| Phạm Nguyễn Quốc Trung | 2014TRUN02 | 001 |
| Phạm Quang Duy | 2014DUYP01 | 001 |
| Tạ Minh Cơ | 2014CTMA01 | 001 |
| Tăng Minh Trí | 2014TRIT01 | 003 |
| Trần Đăng Quang | 2014QUAN03 | 027 |
| Trần Hoàng Lâm | 2014LAMT01 | 001 |
| Trần Hồng Nguyên | 2014NGUY04 | 001 |
| Trần Quang Thái Thịnh | 2014THNH01 | 001 |
| Trần Thị Thiên Trúc | 2014TRUC01 | 001 |
| Trát Triều Đạt | 2014TTRA01 | 001 |
