Ho Chi Minh City Open 2019 
2019-07-13, Vietnam
139 compétiteurs
Records battus
Records : 6
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 777 | 1 | 1 | ||||
| 333oh | 1 | 1 | ||||
| minx | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 777 | ||||||
| 333oh | ||||||
| minx | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HoChiMinhCityOpen2019
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bá Nguyễn Quốc Anh | 2019ANHB01 | 002 |
| Bùi Tiến Khoa | 2019KHOA03 | 001 |
| Dương Minh Hiếu | 2019HIEU06 | 002 |
| Đỗ Đăng Quang | 2019QUAN05 | 001 |
| Hoàng Gia Ân | 2019ANHO01 | 003 |
| Hoàng Ngọc Minh Khôi | 2019KHOI02 | 001 |
| Hoàng Văn Tú | 2019TUHO01 | 001 |
| Huỳnh Võ Khánh Đăng | 2019DANG09 | 002 |
| Lâm Đoàn Quang Huy | 2019HUYL02 | 001 |
| Lê Anh Tuấn | 2019TUAN02 | 001 |
| Lê Minh Triết | 2019TRIE01 | 003 |
| Lê Minh Tuấn | 2019TUAN03 | 002 |
| Lê Nguyễn Quốc An | 2019ANLE01 | 002 |
| Lê Nguyễn Quốc Bảo | 2019BAOL01 | 002 |
| Lê Nguyễn Tuấn Nghĩa | 2019NGHI03 | 001 |
| Lê Quang Trí | 2019TRIL01 | 002 |
| Lưu Hoàng Bảo | 2019BAOL02 | 005 |
| Lý Gia Bảo | 2019BAOL03 | 001 |
| Lý Minh Phúc | 2019PHUC02 | 001 |
| Ngân Văn | 2019VANN03 | 001 |
| Nguyên Cát | 2019CATN01 | 001 |
| Nguyễn Chí Thiện | 2019THIE03 | 001 |
| Nguyễn Doãn Nhân | 2019NHAN01 | 001 |
| Nguyễn Đình Anh Quân | 2019QUAN06 | 001 |
| Nguyễn Đình Hải Nguyên | 2019NGUY22 | 001 |
| Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | 2019KHAN18 | 001 |
| Nguyễn Echemendia Tuấn Anh | 2019ANHN05 | 002 |
| Nguyen Hoang Anh Khoa | 2019KHOA04 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Thùy Như | 2019NHUN01 | 002 |
| Nguyễn Hoàng Vũ | 2019VUNG01 | 001 |
| Nguyễn Hưng | 2019HUNG09 | 001 |
| Nguyễn Khánh Huy | 2019HUYN03 | 003 |
| Nguyễn Lê Gia Khang | 2019KHAN19 | 002 |
| Nguyễn Nhật Khánh | 2019KHAN20 | 004 |
| Nguyễn Như Hoàn | 2019HOAN01 | 001 |
| Nguyễn Thế Nguyên | 2019NGUY23 | 001 |
| Nguyễn Thị Mỹ Chi | 2019CHIN11 | 001 |
| Nguyễn Tiến Luật | 2019LUAT01 | 001 |
| Nguyễn Văn Linh | 2019LINH06 | 001 |
| Nguyễn Võ Toàn Thắng | 2019THAN07 | 001 |
| Phạm Duy Long | 2019LONG11 | 001 |
| Phạm Minh Quang | 2019QUAN07 | 001 |
| Phạm Trường Vũ | 2019VUPH01 | 002 |
| Thái Quan Triển | 2019TRIE02 | 001 |
| Thân Nguyên Khang | 2019KHAN21 | 001 |
| Trần Đình Nhân | 2019NHAN02 | 002 |
| Trần Khôi Nguyên | 2019NGUY45 | 001 |
| Trần Nguyễn Kim Long | 2019LONG12 | 001 |
| Trần Quang Sáng | 2019SANG13 | 001 |
| Trần Quang Thắng | 2019THAN08 | 006 |
| Trần Tuấn Minh | 2019MINH05 | 001 |
| Trịnh Minh Phát | 2019PHAT03 | 001 |
| Trịnh Tuấn Hải | 2019HAIT01 | 001 |
| Truong Le Huy | 2019HUYT03 | 003 |
| Trương Quí Bảo | 2019BAOT01 | 009 |
| Võ Kim Bằng | 2019BANG03 | 001 |
| Võ Lư Minh Hải | 2019HAIV02 | 001 |
| Võ Văn Trí | 2019TRIV03 | 002 |
| Vương Tùng Dương | 2019DUON03 | 001 |
