Ho Chi Minh City Open 2017 
2017-08-19, Vietnam
140 compétiteurs
Records battus
Records : 9
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 444 | 1 | |||||
| 555 | 1 | |||||
| 666 | 1 | 1 | ||||
| 777 | 1 | |||||
| minx | 1 | 1 | ||||
| sq1 | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 444 | ||||||
| 555 | ||||||
| 666 | ||||||
| 777 | ||||||
| minx | ||||||
| sq1 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HoChiMinhCityOpen2017
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Thị Lan Vy | 2017VYBU01 | 001 |
| Cao Phạm Việt Hoàng | 2017HOAN18 | 001 |
| Do Minh Triet | 2017TRIE05 | 002 |
| Đặng Đức An | 2017ANDA03 | 001 |
| Đỗ Khánh Vương | 2017VUON02 | 002 |
| Đỗ Ngọc Đăng Khoa | 2017KHOA10 | 002 |
| Đoàn Thanh Bình | 2017BINH06 | 003 |
| Gia Binh Trinh | 2017TRIN12 | 001 |
| Hồ Tú Khiêm | 2017KHIE02 | 001 |
| Huỳnh Đức Duy | 2017DUYH03 | 003 |
| Kha Ton Phat | 2017PHAT04 | 001 |
| Lê Bá Khánh Duy | 2017DUYL01 | 006 |
| Lê Đức Thịnh | 2017THIN13 | 006 |
| Lê Gia Bảo | 2017BAOL02 | 002 |
| Lê Hà Phong | 2017PHON07 | 017 |
| Lê Thị Quế My | 2017MYLE02 | 001 |
| Lê Trần Đăng Quỳnh | 2017QUYN03 | 013 |
| Lê Vương Tiến Cường | 2017CUON05 | 001 |
| Lê Xuân Trúc | 2017TRUC03 | 002 |
| Nguyễn Duy Ân | 2017ANNG05 | 001 |
| Nguyễn Giang Trung | 2017TRUN08 | 002 |
| Nguyễn Hoàng Đăng Khoa | 2017KHOA11 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Gia Bảo | 2017BAON09 | 002 |
| Nguyễn Hồng Anh Khoa | 2017KHOA12 | 006 |
| Nguyễn Hồng Phúc | 2017PHUC11 | 001 |
| Nguyễn Hữu Thông | 2017THON01 | 011 |
| Nguyễn Lê Gia Tuệ | 2017TUEN01 | 008 |
| Nguyễn Minh Khang | 2017KHAN44 | 002 |
| Nguyễn Ngọc Bích | 2017BICH01 | 004 |
| Nguyễn Ngọc Minh | 2017MINH59 | 001 |
| Nguyen Ngoc Tuan Anh | 2017ANHN22 | 001 |
| Nguyễn Nho Gia Phúc | 2017PHUC12 | 001 |
| Nguyễn Phúc Khánh | 2017KHAN38 | 002 |
| Nguyễn Phúc Thanh | 2017THAN32 | 001 |
| Nguyễn Quân | 2017QUAN21 | 004 |
| Nguyễn Quôcs Thịnh | 2017THIN14 | 001 |
| Nguyễn Trọng Tín | 2017TINN01 | 002 |
| Nguyễn Tuấn Anh | 2017ANHN10 | 001 |
| Nguyễn Việt Anh | 2017ANHN23 | 001 |
| Nguyễn Xuân Đức | 2017DUCN01 | 016 |
| Phạm Khánh Toàn | 2017TOAN03 | 001 |
| Phạm Quang Vũ | 2017VUPH01 | 002 |
| Phạm Trần Nhật Tâm | 2017TAMP01 | 001 |
| Phạm Võ Vạn Lợi | 2017LOIP01 | 001 |
| Phan Hoàng An | 2017ANPH02 | 001 |
| Phan Hoàng Khang | 2017KHAN45 | 001 |
| Thai Minh Long | 2017LONG21 | 005 |
| Trần Gia Huy | 2017HUYT05 | 001 |
| Trần Hà Khang | 2017KHAN46 | 007 |
| Trần Hoàng Duy | 2017DUYT03 | 002 |
| Trần Thanh Dũng | 2017DUNG15 | 001 |
| Trần Tiến Huy Hoàng | 2017HOAN19 | 002 |
| Trương Minh Trí | 2017TRIT01 | 002 |
| Võ Nguyễn Trúc Nhi | 2017NHIV01 | 002 |
| Vũ Minh Hải | 2017HAIV02 | 001 |
