Ha Noi Open 2018 
2018-08-05, Vietnam
165 compétiteurs
Records battus
Records : 4
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | |||||
| 444 | 1 | |||||
| 555 | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 444 | ||||||
| 555 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HaNoiOpen2018
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Đức Thắng | 2018THAN01 | 001 |
| Bùi Tuấn Dũng | 2018DUNG02 | 001 |
| Công Ngọc Cường | 2018CUON04 | 001 |
| Cù Đình Trung | 2018TRUN03 | 002 |
| Doãn Tuấn Kiệt | 2018KIET02 | 002 |
| Dương Đình Nguyên Đức | 2018DUCD01 | 001 |
| Dương Minh Nguyên | 2018NGUY33 | 010 |
| Dương Nam Anh | 2018ANHD03 | 001 |
| Dương Quốc Anh | 2018ANHD04 | 001 |
| Dương Tùng Anh | 2018ANHD01 | 001 |
| Đàm Quốc Vượng | 2018VUON01 | 001 |
| Đặng Anh Kiên | 2018KIEN03 | 007 |
| Đặng Huy Hoàng | 2018HOAN01 | 001 |
| Đặng Nguyên Khang | 2018KHAN06 | 003 |
| Đặng Quang Huy | 2018HUYD01 | 006 |
| Đào Duy Anh | 2018ANHD02 | 001 |
| Đào Đức Mạnh | 2018MANH02 | 001 |
| Đào Tuấn Kiệt | 2018KIET01 | 002 |
| Đỗ Bá Duy | 2018DUYD01 | 002 |
| Đỗ Diệu Linh | 2018LINH06 | 001 |
| Đỗ Duy Long | 2018LONG04 | 001 |
| Đỗ Nhật Linh | 2018LINH07 | 002 |
| Đỗ Phúc Lâm | 2018LAMD03 | 001 |
| Đỗ Quang Huy | 2018HUYD03 | 002 |
| Đỗ Quốc An | 2018ANDO01 | 008 |
| Đỗ Tuấn Khải | 2018KHAI03 | 003 |
| Đỗ Tùng Lâm | 2018LAMD01 | 001 |
| Đoàn Hữu Hoan | 2018HOAN04 | 001 |
| Đoàn Triệu Vương | 2018VUON02 | 001 |
| Đồng Tiến Minh | 2018MINH02 | 002 |
| Hà Đức Việt | 2018VIET01 | 002 |
| Hà Lê Vinh | 2018VINH03 | 004 |
| Hà Minh Kiên | 2018KIEN01 | 001 |
| Hà Ngọc Hải | 2018HAIH01 | 001 |
| Hồ Xuân Trường | 2018TRUO09 | 002 |
| Hoàng Bảo | 2018BAOH03 | 001 |
| Hoàng Hà Thủy Tiên | 2018TIEN05 | 021 |
| Hoàng Huy Trường | 2018TRUO01 | 003 |
| Hoàng Khang Minh | 2018MINH16 | 008 |
| Hoàng Nguyên Sơn | 2018SONH01 | 003 |
| Hoàng Nhật Minh | 2018MINH04 | 003 |
| Hoàng Xuân Bách | 2018BACH03 | 006 |
| Khâu Bảo Thành | 2018THAN10 | 001 |
| Kiều Nhật Minh | 2018MINH05 | 002 |
| Lê Đức Anh | 2018ANHL01 | 002 |
| Lê Khánh Hưng | 2018HUNG06 | 003 |
| Lê Minh Hiếu | 2018HIEU02 | 001 |
| Lê Minh Nguyên | 2018NGUY34 | 001 |
| Lê Nhật Minh | 2018MINH07 | 009 |
| Lê Phú Quang | 2018QUAN01 | 004 |
| Lê Thủy Triều | 2018TRIE03 | 006 |
| Lục Xuân Hòa | 2018HOAL01 | 004 |
| Lưu Hải Nam | 2018NAML02 | 001 |
| Lưu Quốc Tiến | 2018TIEN03 | 001 |
| Lưu Tuấn Minh | 2018MINH09 | 001 |
| Ngô Huy Hoàng | 2018HOAN05 | 004 |
| Ngô Nhật Tân | 2018TANN02 | 001 |
| Ngô Việt Kiên | 2018KIEN02 | 012 |
| Nguyễn An Phong | 2018PHON02 | 015 |
| Nguyễn Anh Dương | 2018DUON01 | 001 |
| Nguyễn Anh Quân | 2018QUAN02 | 006 |
| Nguyễn Anh Quân | 2018QUAN03 | 002 |
| Nguyễn Bá Việt Lâm | 2018LAMN01 | 002 |
| Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2018ANHN03 | 002 |
| Nguyễn Công Nghị | 2018NGHI03 | 002 |
| Nguyễn Công Thành | 2018THAN11 | 003 |
| Nguyễn Công Vinh | 2018VINH01 | 001 |
| Nguyễn Đăng Khoa | 2018KHOA05 | 002 |
| Nguyễn Đình Huy | 2018HUYN04 | 001 |
| Nguyễn Đức Nhật | 2018NHAT04 | 001 |
| Nguyễn Đức Tài | 2018TAIN01 | 005 |
| Nguyễn Đức Trung Nhật | 2018NHAT05 | 002 |
| Nguyễn Hải Dương | 2018DUON07 | 020 |
| Nguyễn Hoàng Bảo Quyết | 2018QUYE01 | 002 |
| Nguyễn Hoàng Minh | 2018MINH10 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Nhật Nam | 2018NAMN01 | 001 |
| Nguyễn Hữu Văn | 2018VANN04 | 001 |
| Nguyễn Huy Dương | 2018DUON09 | 001 |
| Nguyễn Mạnh Hà | 2018HANG05 | 004 |
| Nguyễn Mạnh Hưng | 2018HUNG11 | 017 |
| Nguyễn Minh Long | 2018LONG09 | 002 |
| Nguyễn Nam Khánh | 2018KHAN25 | 003 |
| Nguyễn Năng Hùng | 2018HUNG07 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Quang | 2018QUAN05 | 001 |
| Nguyễn Nhật Minh | 2018MINH20 | 004 |
| Nguyễn Quang Hưng | 2018HUNG12 | 001 |
| Nguyễn Quốc Triệu | 2018TRIE01 | 001 |
| Nguyễn Quý Việt Anh | 2018ANHN01 | 001 |
| Nguyễn Tài Anh Quân | 2018QUAN19 | 001 |
| Nguyễn Tăng Quang Khánh | 2018KHAN36 | 001 |
| Nguyễn Thành Đạt | 2018DATN01 | 001 |
| Nguyễn Thành Đạt | 2018DATN04 | 009 |
| Nguyễn Thành Nam Anh | 2018ANHN04 | 001 |
| Nguyễn Thế Tân | 2018TANN03 | 002 |
| Nguyễn Thiện Minh | 2018MINH06 | 005 |
| Nguyễn Thu Phương | 2018PHUO02 | 002 |
| Nguyễn Tiến Dũng | 2018DUNG03 | 001 |
| Nguyễn Trâm Anh | 2018ANHN02 | 002 |
| Nguyễn Trung Long | 2018LONG10 | 001 |
| Nguyễn Tuấn Minh | 2018MINH21 | 003 |
| Nguyễn Tuệ Sơn | 2018SONN01 | 002 |
| Nguyễn Tùng Anh | 2018ANHN05 | 001 |
| Nguyễn Viết Tiến | 2018TIEN04 | 001 |
| Ninh Nguyễn Phạm Tuân | 2018TUAN03 | 010 |
| Phạm Nhật Minh | 2018MINH08 | 001 |
| Phạm Quốc Huy | 2018HUYP02 | 002 |
| Phạm Tiến Đạt | 2018DATP01 | 002 |
| Phạm Tuấn Khải | 2018KHAI04 | 001 |
| Phạm Văn Hào | 2018HAOP01 | 002 |
| Phạm Văn Lâm | 2018LAMP03 | 007 |
| Phạm Văn Minh Nguyên | 2018NGUY35 | 001 |
| Phạm Văn Tới | 2018TOIP01 | 005 |
| Phạm Yến Nhi | 2018NHIP01 | 009 |
| Phan Trọng Nghĩa | 2018NGHI04 | 008 |
| Phan Vũ Huy | 2018HUYP01 | 001 |
| Phương Anh Tuấn | 2018TUAN04 | 001 |
| Tô Thái Dương | 2018DUON02 | 002 |
| Trần Đức Anh | 2018ANHT01 | 002 |
| Trần Đức Minh | 2018MINH17 | 001 |
| Trần Hà Vy | 2018VYTR01 | 007 |
| Trần Hiếu Kiên | 2018KIEN05 | 001 |
| Trần Hoàng Hưng | 2018HUNG13 | 001 |
| Trần Mạnh Tuấn | 2018TUAN05 | 001 |
| Trần Ngọc Sơn | 2018SONT01 | 008 |
| Trần Quang Duy | 2018DUYT01 | 001 |
| Trần Quang Huy | 2018HUYT01 | 003 |
| Trần Quang Long | 2018LONG11 | 002 |
| Trần Quang Mạnh | 2018MANH03 | 008 |
| Trần Tuấn Minh | 2018MINH11 | 004 |
| Trần Tuấn Vũ | 2018VUTR01 | 001 |
| Trang Bảo Minh | 2018MINH22 | 009 |
| Trương Khánh Tùng | 2018TUNG05 | 019 |
| Văn Đình Đạt | 2018DATV01 | 001 |
| Văn Trường Nguyên | 2018NGUY36 | 002 |
| Vũ Gia Hoàng Nhân | 2018NHAN01 | 003 |
