Ha Noi Open 2016 
2016-09-11, Vietnam
123 compétiteurs
Records battus
Records : 2
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | |||||
| 555 | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 555 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HaNoiOpen2016
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Quang Vinh | 2016VINH02 | 001 |
| Bùi Trung Kiên | 2016KIEN02 | 002 |
| Cấn Trung Kiên | 2016KIEN03 | 001 |
| Dương Xuân Hoàng | 2016HOAN08 | 001 |
| Đặng Hải Anh | 2016ANHD02 | 002 |
| Đào Ngọc Hiếu | 2016HIEU04 | 001 |
| Đinh Gia Huy | 2016HUYD01 | 001 |
| Đinh Hoàng Đức Huy | 2016HUYD02 | 001 |
| Đinh Quang Minh | 2016MINH15 | 001 |
| Đỗ Anh Tuấn | 2016TUAN07 | 009 |
| Đỗ Đức Mạnh | 2016MANH01 | 001 |
| Đỗ Hà Phương | 2016PHUO03 | 001 |
| Đỗ Quốc Trọng | 2016TRON02 | 001 |
| Đoàn Tuấn Thành | 2016THAN07 | 001 |
| Hà Vĩnh Khang | 2016KHAN17 | 001 |
| Hoàng Gia Huy | 2016HUYH03 | 001 |
| Hoàng Xuân Thái | 2016THAI02 | 001 |
| Huỳnh Đức Minh | 2016MINH16 | 001 |
| Lại Tuấn Khang | 2016KHAN18 | 001 |
| Lê Đại Vệ | 2016VELE04 | 009 |
| Lê Đức Minh | 2016MINH17 | 001 |
| Lê Minh Khánh | 2016KHAN19 | 001 |
| Lê Minh Thành | 2016THAN08 | 001 |
| Lê Minh Tiến | 2016TIEN04 | 001 |
| Lê Thái Duy | 2016DUYL01 | 004 |
| Lê Trường Giang | 2016GIAN07 | 001 |
| Ngô Xuân Bách | 2016BACH05 | 001 |
| Nguyễn Bảo Khánh | 2016KHAN20 | 001 |
| Nguyễn Duy Hoàng | 2016HOAN09 | 001 |
| Nguyễn Đức Anh | 2016ANHN03 | 001 |
| Nguyễn Đức Hiếu | 2016HIEU05 | 001 |
| Nguyễn Đức Kiên | 2016KIEN04 | 001 |
| Nguyễn Đức Mạnh | 2016MANH02 | 003 |
| Nguyễn Đức Trung | 2016TRUN04 | 001 |
| Nguyễn Gia Khang | 2016KHAN21 | 001 |
| Nguyễn Hà Vy | 2016VYNG01 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Lâm | 2016LAMN01 | 004 |
| Nguyễn Hữu Anh | 2016ANHN04 | 001 |
| Nguyễn Huy Hoàng | 2016HOAN10 | 001 |
| Nguyễn Mạnh Trung Nguyên | 2016NGUY28 | 001 |
| Nguyễn Minh Hiếu | 2016HIEU06 | 001 |
| Nguyễn Minh Nghĩa | 2016NGHI06 | 002 |
| Nguyễn Nam Duy | 2016DUYN04 | 001 |
| Nguyễn Nhật Anh | 2016ANHN05 | 001 |
| Nguyễn Quang Huy | 2016HUYN05 | 002 |
| Nguyễn Quý Long | 2016LONG16 | 001 |
| Nguyễn Thành Minh | 2016MINH18 | 001 |
| Nguyễn Thành Trung | 2016TRUN05 | 001 |
| Nguyễn Thế Minh | 2016MINH19 | 001 |
| Nguyễn Thế Quang | 2016QUAN10 | 001 |
| Nguyễn Tiến Vinh | 2016VINH03 | 002 |
| Nguyễn Trọng Đạt | 2016DATN02 | 001 |
| Nguyễn Trường Giang | 2016GIAN08 | 004 |
| Nguyễn Tuấn Chung | 2016CHUN09 | 001 |
| Nguyễn Vũ Trung Hiếu | 2016HIEU07 | 001 |
| Phạm Hồng Đạt | 2016DATP03 | 001 |
| Phạm Quốc Việt | 2016VIET02 | 001 |
| Phạm Thuận Thành | 2016THAN09 | 001 |
| Phạm Tiến Đạt | 2016DATP04 | 001 |
| Phùng Mạnh Đạt | 2016DATP05 | 001 |
| Tống Minh Hoàng | 2016HOAN11 | 003 |
| Tống Quang Huy | 2016HUYT02 | 001 |
| Trần Đức Khánh | 2016KHAN22 | 001 |
| Trần Minh Quang | 2016QUAN11 | 001 |
| Trần Nguyễn Hoàng Phương | 2016PHUO04 | 001 |
| Trần Quốc Dũng | 2016DUNG03 | 001 |
| Trần Trà My | 2016MYTR01 | 001 |
| Triệu Gia Thịnh | 2016THIN03 | 001 |
| Trương Văn Hùng | 2016HUNG07 | 001 |
| Vi Khánh Linh | 2016LINH02 | 001 |
| Võ Đại Đức | 2016DUCV01 | 001 |
| Vũ Đình Hồng Phúc | 2016PHUC02 | 001 |
| Vũ Hoàng Lâm | 2016LAMV01 | 001 |
| Vũ Ngọc Thiện | 2016THIE05 | 001 |
| Vũ Văn Lâm | 2016LAMV02 | 003 |
