Hanoi Open 2011 
2011-07-30, Vietnam
72 compétiteurs
Records battus
Records : 22
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 2 | |||||
| 222 | 2 | |||||
| 444 | 1 | 1 | ||||
| 555 | 2 | 1 | ||||
| 333bf | 1 | |||||
| 333fm | 1 | |||||
| 333oh | 1 | 1 | ||||
| minx | 1 | 1 | ||||
| pyram | 1 | 2 | ||||
| 333ft | 1 | 1 | ||||
| mmagic | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 222 | ||||||
| 444 | ||||||
| 555 | ||||||
| 333bf | ||||||
| 333fm | ||||||
| 333oh | ||||||
| minx | ||||||
| pyram | ||||||
| 333ft | ||||||
| mmagic | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HaNoiOpen2011
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Chu Chí Hiếu | 2011HIEU01 | 001 |
| Chu Đức Long | 2011LONG03 | 001 |
| Đặng Hoàng Hiệp | 2011DANG02 | 006 |
| Đào Quốc Khánh | 2011DAOQ01 | 002 |
| Đào Quốc Việt | 2011DAOQ02 | 001 |
| Đinh Quang Dũng | 2011DINH01 | 001 |
| Đỗ Quang Hiếu | 2011DOQU01 | 001 |
| Hoàng Mạnh Tiến | 2011HOAN01 | 001 |
| Hoàng Việt Hùng | 2011HOAN02 | 001 |
| Lê Đình Khang | 2011LEDI01 | 001 |
| Lê Minh Cường | 2011LEMI02 | 008 |
| Lê Quốc Huy | 2011LEQU02 | 002 |
| Nguyễn Đức Huy | 2011NGUY18 | 006 |
| Nguyễn Hữu Kiên | 2011NGUY07 | 001 |
| Nguyễn Huy Hùng | 2011NGUY06 | 001 |
| Nguyễn Khải | 2011NGUY08 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2011NGUY09 | 006 |
| Nguyễn Quang Trung | 2011NGUY10 | 008 |
| Nguyễn Thanh Hải | 2011NGUY11 | 002 |
| Nguyễn Thanh Ly | 2011NGUY12 | 002 |
| Nguyễn Thành Trung | 2011NGUY14 | 002 |
| Nguyễn Thị Kim Quy | 2011NGUY15 | 001 |
| Nguyễn Thiện Khải | 2011NGUY13 | 001 |
| Nguyễn Tuấn Tú | 2011NGUY16 | 011 |
| Nguyễn Việt Hà | 2011NGUY17 | 001 |
| Phạm Minh Hiếu | 2011PHAM02 | 001 |
| Phạm Ngọc Tú | 2011PHAM03 | 002 |
| Phạm Vương Minh | 2011MINH01 | 002 |
| Thiều Kim Cương | 2011THIE01 | 003 |
| Trần Trí Minh | 2011TRAN06 | 007 |
| Trần Văn Thanh Tùng | 2011TRAN08 | 009 |
| Trần Việt Cường | 2011TRAN07 | 001 |
| Võ Thiện Quang | 2011VOTH01 | 002 |
| Vũ Huy Hoàng | 2011VUHU01 | 002 |
| Vũ Minh Tiến | 2011VUMI01 | 001 |
