Ha Noi Cube Day 2020 
2020-01-05, Vietnam
178 compétiteurs
Records battus
Records : 6
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | |||||
| 666 | 1 | 1 | ||||
| 777 | 1 | 1 | ||||
| sq1 | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 666 | ||||||
| 777 | ||||||
| sq1 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HaNoiCubeDay2020
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Đăng Lộc | 2020LOCB01 | 001 |
| Bùi Hải Long | 2020LONG01 | 012 |
| Bùi Hoàng Duy Long | 2020LONG02 | 001 |
| Bùi Minh Đức | 2020DUCB01 | 001 |
| Bùi Nam Khánh | 2020KHAN01 | 001 |
| Bùi Xuân Huy | 2020HUYB01 | 001 |
| Cồ Bá Kiệt | 2020KIET01 | 001 |
| Dương Thành An | 2020ANDU01 | 002 |
| Đặng Nhật Minh | 2020MINH11 | 001 |
| Đặng Trần Diễn | 2020DIEN01 | 017 |
| Đào Quang Minh | 2020MINH01 | 003 |
| Đinh Chi Mai | 2020MAID01 | 001 |
| Đinh Gia Bảo | 2020BAOD01 | 001 |
| Đỗ Bình Minh | 2020MINH02 | 001 |
| Đỗ Đức Anh | 2020ANHD01 | 001 |
| Đỗ Hoàng Phúc | 2020PHUC01 | 001 |
| Đỗ Quang Minh | 2020MINH12 | 002 |
| Hà Phúc Khang | 2020KHAN02 | 001 |
| Hoàng Xuân Bách | 2020BACH01 | 002 |
| Lại Quang Duy | 2020DUYL01 | 001 |
| Lê Anh Vũ | 2020VULE01 | 001 |
| Lê Đình Trường | 2020TRUO01 | 001 |
| Lê Trần Nhật Hoàng | 2020HOAN01 | 002 |
| Lương Khôi Nguyên | 2020NGUY02 | 001 |
| Lương Minh Đức | 2020DUCL01 | 001 |
| Mai Đức Hòa | 2020HOAM01 | 013 |
| Mai Đức Minh | 2020MINH03 | 002 |
| Mai Tuấn Minh | 2020MINH04 | 002 |
| Ngô Ngọc Hiếu | 2020HIEU01 | 010 |
| Ngô Ngọc Long | 2020LONG03 | 012 |
| Ngô Sỹ Hiển | 2020HIEN01 | 003 |
| Ngô Thanh Phúc | 2020PHUC02 | 001 |
| Ngô Việt Tùng | 2020TUNG01 | 002 |
| Nguyễn Anh Khôi | 2020KHOI01 | 012 |
| Nguyễn Anh Kiên | 2020KIEN01 | 001 |
| Nguyễn Bá Hải Nam | 2020NAMN01 | 001 |
| Nguyễn Bảo | 2020BAON01 | 001 |
| Nguyễn Công Huy | 2020HUYN01 | 001 |
| Nguyễn Đình Thiên | 2020THIE01 | 001 |
| Nguyễn Đỗ Bảo Khánh | 2020KHAN03 | 001 |
| Nguyễn Đỗ Đức Anh | 2020ANHN01 | 001 |
| Nguyễn Đức Anh | 2020ANHN02 | 001 |
| Nguyễn Đức Anh | 2020ANHN03 | 001 |
| Nguyễn Đức Anh | 2020ANHN04 | 001 |
| Nguyễn Đức Nhân | 2020NHAN01 | 001 |
| Nguyễn Đức Vĩnh Linh | 2020LINH01 | 001 |
| Nguyễn Gia Hưng | 2020HUNG01 | 001 |
| Nguyễn Hà My | 2020MYNG01 | 007 |
| Nguyễn Hoàng Anh | 2020ANHN05 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Anh | 2020ANHN06 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Bách | 2020BACH02 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Dương | 2020DUON01 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Duy Anh | 2020ANHN07 | 004 |
| Nguyễn Hữu Đức Anh | 2020ANHN08 | 001 |
| Nguyễn Khắc Đạo | 2020DAON01 | 001 |
| Nguyễn Khôi Nguyên | 2020NGUY03 | 007 |
| Nguyễn Minh Thành | 2020THAN01 | 001 |
| Nguyễn Nam Hải | 2020HAIN01 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Huy | 2020HUYN02 | 001 |
| Nguyễn Nhật Hoàng | 2020HOAN02 | 001 |
| Nguyễn Phong Nhã | 2020NHAN02 | 001 |
| Nguyễn Quang Minh | 2020MINH05 | 001 |
| Nguyễn Tiến Đạt | 2020DATN01 | 001 |
| Nguyễn Trọng Duy | 2020DUYN01 | 001 |
| Nguyễn Văn Quốc | 2020QUOC01 | 001 |
| Nguyễn Xuân Hưng | 2020HUNG02 | 001 |
| Phạm Anh Quân | 2020QUAN01 | 005 |
| Phạm Bá Nhật Minh | 2020MINH06 | 001 |
| Phạm Lê Việt Hoàng | 2020HOAN03 | 001 |
| Phạm Ngọc Trâm Anh | 2020ANHP01 | 002 |
| Phạm Nhật Hoàng | 2020HOAN04 | 001 |
| Phan Bá Minh Hoàng | 2020HOAN05 | 006 |
| Rayssac Thomas Giang Nam | 2020NAMR01 | 001 |
| Samir Piazzano | 2020PIAZ01 | 002 |
| Tạ Hồng Phúc | 2020PHUC03 | 001 |
| Trần Đăng Quang | 2020QUAN02 | 001 |
| Trần Đức Minh | 2020MINH07 | 001 |
| Trần Huy Thành | 2020THAN02 | 001 |
| Trần Minh Sơn | 2020SONT01 | 001 |
| Trần Ngọc Đức | 2020DUCT01 | 001 |
| Trần Phạm Minh Tuấn | 2020TUAN01 | 001 |
| Trần Trọng Minh Khang | 2020KHAN04 | 002 |
| Trần Tuấn Thành | 2020THAN07 | 003 |
| Trần Vũ Hoàng Đức | 2020DUCT02 | 001 |
| Trịnh Anh Đức | 2020DUCT03 | 001 |
| Vũ Công Thành | 2020THAN03 | 001 |
| Vũ Đình Long | 2020LONG04 | 001 |
| Vũ Hồng Quang | 2020QUAN03 | 004 |
| Vũ Minh Đức | 2020DUCV01 | 001 |
| Vũ Quốc Anh | 2020ANHV01 | 001 |
| Vũ Tuấn Minh | 2020MINH08 | 001 |
