HCMC Summer Open 2016 
2016-07-30, Vietnam
111 compétiteurs
Records battus
Records : 6
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 444 | 1 | 1 | ||||
| 555 | 1 | 1 | ||||
| sq1 | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 444 | ||||||
| 555 | ||||||
| sq1 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HCMCSummerOpen2016
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Ngọc Thạch | 2016THAC01 | 001 |
| Châu Phước Đạt | 2016DATC01 | 002 |
| Choi Eunho | 2016EUNH01 | 001 |
| Choi Miru | 2016MIRU01 | 001 |
| Choi Seoyeon | 2016SEOY01 | 001 |
| Dinh Xuan Quyet | 2016QUYE01 | 001 |
| Dương Quang Minh | 2016MINH09 | 001 |
| Dương Quốc Thắng | 2016THAN04 | 001 |
| Đặng Đình Bảo | 2016BAOD01 | 003 |
| Đỗ Quang Vinh | 2016VINH01 | 003 |
| Đoàn Gia Tóng | 2016TNGD01 | 001 |
| Đoàn Quang Duy | 2016DUYD01 | 002 |
| Hà Quang Minh | 2016MINH10 | 002 |
| Hồ Khả Minh | 2016MINH11 | 006 |
| Hoàng Anh | 2016ANHH01 | 002 |
| Huỳnh Vạn Phú | 2016PHUH01 | 001 |
| Lâm Gia Huy | 2016HUYL01 | 003 |
| Lâm Hải Sơn | 2016SONL02 | 001 |
| Lâm Nguyễn Thiện Nhân | 2016NHAN02 | 001 |
| Lâm Quốc Anh | 2016ANHL01 | 001 |
| Lê Đức Huân | 2016HUAN31 | 001 |
| Lê Đức Nhật | 2016NHAT01 | 001 |
| Le Huu Anh Tu | 2016TULE01 | 002 |
| Lê Minh Khôi | 2016KHOI01 | 001 |
| Lê Nguyễn Hùng Trọng | 2016TRON01 | 005 |
| Lê Quốc Khánh | 2016KHAN14 | 004 |
| Lê Võ Trường Giang | 2016GIAN05 | 004 |
| Lương Đăng Khoa | 2016KHOA01 | 001 |
| Lý Lê Tuyết Anh | 2016ANHL02 | 001 |
| Ngô Cao Lộc | 2016LOCN01 | 001 |
| Ngô Đức Hưng | 2016HUNG02 | 001 |
| Ngô Minh Đức | 2016DUCN03 | 001 |
| Nguyễn Đặng Phát Trường | 2016TRUO03 | 006 |
| Nguyễn Đình Bách | 2016BACH02 | 001 |
| Nguyễn Gia Hưng | 2016HUNG03 | 001 |
| Nguyễn Hữu Anh Khoa | 2016KHOA02 | 001 |
| Nguyễn Huy Hoàng | 2016HOAN12 | 011 |
| Nguyen Khoa | 2016KHOA03 | 004 |
| Nguyễn Minh Hoàng | 2016HOAN04 | 001 |
| Nguyễn Minh Tuấn | 2016TUAN04 | 002 |
| Nguyễn Quang Thắng | 2016THAN05 | 001 |
| Nguyễn Thái Sơn | 2016SONN01 | 001 |
| Nguyễn Thanh Hoà | 2016HOAN05 | 003 |
| Nguyễn Thành Tài | 2016TAIN01 | 009 |
| Nguyễn Thành Trung | 2016TRUN03 | 001 |
| Nguyễn Thị Giáng My | 2016MYNG01 | 003 |
| Nguyễn Trần Khánh Dương | 2016DUON02 | 008 |
| Nguyễn Trí Nghĩa | 2016NGHI03 | 001 |
| Nguyễn Tuấn Công | 2016CONG01 | 017 |
| Nguyễn Văn Nguyên Khôi | 2016KHOI02 | 001 |
| Phạm Chiêu Minh | 2016MINH12 | 005 |
| Phạm Gia Khiêm | 2016KHIE01 | 001 |
| Phạm Ngọc Tiến | 2016TIEN02 | 001 |
| Phạm Vũ An Khang | 2016KHAN15 | 005 |
| Tạ Hoàng | 2016HOAN06 | 001 |
| Tăng Chấn Hùng | 2016HUNG04 | 001 |
| Thái Quang Phát | 2016PHAT02 | 002 |
| Thông Giaio Thuận | 2016THUA01 | 001 |
| Trần Duy Tân | 2016TANT02 | 001 |
| Trần Hùng Xuân Thịnh | 2016THIN01 | 009 |
| Trần Mạnh Trường | 2016TRUO04 | 001 |
| Trần Thanh Phong | 2016PHON03 | 004 |
| Trần Võ Thiên Ân | 2016ANTR02 | 001 |
| Trịnh Gia Phát | 2016PHAT03 | 001 |
| Trịnh Thế Hào | 2016HAOT01 | 001 |
| Võ Thanh Nhàn | 2016NHAN03 | 002 |
| Vũ Hải Nguyên | 2016NGUY25 | 002 |
| Vũ Hồng Trọng Nghĩa | 2016NGHI04 | 001 |
