HCMC Cubing Autumn 2024 
2024-09-21, Vietnam
181 compétiteurs
Records battus
Records : 3
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | |||||
| 333oh | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 333oh | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HCMCCubingAutumn2024
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Đặng Minh Sang | 2024SANG07 | 001 |
| Bùi Nhật Trường | 2024TRUO05 | 001 |
| Bùi Phạm Nam Phong | 2024PHON09 | 003 |
| Bùi Thọ Đăng Danh | 2024DANH01 | 001 |
| Bùi Thọ Trí Huân | 2024HUAN74 | 001 |
| Cao Phan Bảo Trâm | 2024TRAM02 | 002 |
| Dương Tấn Thiện | 2024THIE03 | 002 |
| Dương Thanh Huy | 2024HUYD01 | 001 |
| Đỗ Ngọc Thanh Trúc | 2024TRUC01 | 004 |
| Guillermo Campon | 2024CAMP27 | 004 |
| Hà Gia Long | 2024LONG17 | 002 |
| Hồ Thị Hải Băng | 2024BANG03 | 001 |
| Hồ Thị Ngọc Uyên | 2024UYEN01 | 001 |
| Hồ Thị Thương | 2024THUO01 | 001 |
| Hồ Văn Khoa | 2024KHOA02 | 001 |
| Huynh Gia Bao | 2024BAOH02 | 002 |
| Kha Võ Nguyễn Hoàng | 2024HOAN10 | 004 |
| Khôi Nguyên | 2024NGUY55 | 001 |
| La Tuấn Kiệt | 2024KIET01 | 002 |
| Lê Hưng Long | 2024LONG18 | 004 |
| Lê Huỳnh Minh Hiếu | 2024HIEU03 | 001 |
| Lê Thanh Tuấn | 2024TUAN02 | 002 |
| Lê Trần Phúc Hưng | 2024HUNG13 | 001 |
| Lữ Hạnh Hoàng Nguyên | 2024NGUY56 | 001 |
| Minh Yordan William | 2024WILL52 | 001 |
| Ngô Đình Anh | 2024ANHN03 | 001 |
| Nguyen Anh Duy | 2024DUYN02 | 001 |
| Nguyễn Anh Hào | 2024HAON01 | 001 |
| Nguyen Gia Hy | 2024HYNG01 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Khôi | 2024KHOI04 | 001 |
| Nguyen Hoang Lam | 2024LAMN02 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Minh Đức | 2024DUCN04 | 002 |
| Nguyễn Khắc Trung Kiên | 2024KIEN04 | 001 |
| Nguyễn Minh Hoàng | 2024HOAN11 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Anh Quân | 2024QUAN12 | 001 |
| Nguyễn Quốc Bình | 2024BINH02 | 001 |
| Nguyễn Thành Đạt | 2024DATN03 | 001 |
| Nguyễn Thành Đạt | 2024DATN04 | 001 |
| Nguyễn Trần Chân | 2024CHAN84 | 002 |
| Nguyễn Trần Ngọc Hiếu | 2024HIEU04 | 005 |
| Nguyễn Văn Hoàng Quân | 2024QUAN13 | 001 |
| Nguyễn Việt Thành | 2024THAN09 | 005 |
| Phạm Hữu Nguyên Khang | 2024KHAN43 | 001 |
| Phạm Minh Quang | 2024QUAN14 | 001 |
| Phạm Phú Tỷ | 2024TPHA01 | 001 |
| Phạm Thái Bảo | 2024BAOP02 | 004 |
| Phan Gia Phát | 2024PHAT03 | 001 |
| Phan Trần Phương Thiên | 2024THIE04 | 003 |
| Phan Xuân Phúc | 2024PHUC05 | 002 |
| Trần Chấn Cơ | 2024COTR01 | 001 |
| Trần Đăng Khôi | 2024KHOI05 | 001 |
| Trần Đỗ Ngọc Hoa | 2024HOAT01 | 001 |
| Trần Đức Huy | 2024HUYT01 | 001 |
| Tran Gia Hao | 2024HAOT03 | 001 |
| Trần Gia Hào | 2024HAOT04 | 001 |
| Trần Lương Khai Trí | 2024TRIT01 | 005 |
| Trần Minh Thiên Lý | 2024LYTR01 | 004 |
| Trần Minh Trí | 2024TRIT02 | 001 |
| Trần Nhã San | 2024SANT90 | 002 |
| Trương Ngọc Minh Lâm | 2024LAMT02 | 001 |
| Trương Thế Hưng | 2024HUNG14 | 001 |
| Võ Quốc Bảo | 2024BAOV01 | 001 |
