Da Nang Open 2018 
2018-07-22, Vietnam
62 compétiteurs
Records battus
Records : 3
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 555 | 1 | |||||
| 666 | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 555 | ||||||
| 666 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à DaNangOpen2018
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Minh Quang | 2018QUAN14 | 001 |
| Cao Phước Nguyên | 2018NGUY29 | 001 |
| Đặng Quang Huy | 2018HUYD02 | 001 |
| Đào Hữu Nhật Hoàng | 2018HOAN09 | 001 |
| Đinh Tiến Luân | 2018LUAN03 | 002 |
| Đinh Văn Khôi Nguyên | 2018NGUY30 | 001 |
| Đinh Viết Phước | 2018PHUO03 | 001 |
| Đoàn Minh Quang | 2018QUAN15 | 001 |
| Hà Văn Anh Quốc | 2018QUOC02 | 001 |
| Hoàng Kỳ Anh | 2018ANHH01 | 001 |
| Huỳnh Mai Phước | 2018PHUO04 | 001 |
| Huỳnh Tấn Anh | 2018ANHH02 | 001 |
| Huỳnh Trần Tuấn Kiệt | 2018KIET10 | 001 |
| Huỳnh Văn Sang | 2018SANG12 | 001 |
| Kiều Gia Thịnh | 2018THIN02 | 005 |
| Lê Anh Tú | 2018TULE01 | 007 |
| Lê Hoàng Nam Khánh | 2018KHAN23 | 001 |
| Lê Hòng Thái Huy | 2018HUYL01 | 001 |
| Lê Thanh Trúc | 2018TRUC01 | 002 |
| Lê Tuấn Kiệt | 2018KIET06 | 001 |
| Ngô Bảo Long | 2018LONG02 | 001 |
| Nguyễn Anh Quân | 2018QUAN23 | 001 |
| Nguyễn Hồ Gia Huy | 2018HUYN09 | 002 |
| Nguyễn Hùng Khánh | 2018KHAN34 | 003 |
| Nguyễn Hữu Nhật Duy | 2018DUYN03 | 001 |
| Nguyễn Lê Phước Lộc | 2018LOCN01 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Lê Hoàng | 2018HOAN10 | 002 |
| Nguyễn Nhật Thiện | 2018THIE05 | 001 |
| Nguyễn Như Minh Đức | 2018DUCN03 | 001 |
| Nguyễn Quang Dũng | 2018DUNG04 | 001 |
| Nguyễn Quang Tùng | 2018TUNG03 | 001 |
| Nguyễn Trần Thảo Nguyên | 2018NGUY31 | 001 |
| Nguyen Van Huu Hien | 2018HIEN02 | 001 |
| Nguyễn Văn Nghĩa | 2018NGHI02 | 002 |
| Nguyễn Văn Quang Trường | 2018TRUO12 | 001 |
| Nguyễn Văn Tuấn Hùng | 2018HUNG04 | 001 |
| Pham Minh Quan | 2018QUAN16 | 002 |
| Phạm Ngọc Khoa | 2018KHOA02 | 001 |
| Phạm Thuý Huyền | 2018HUYE01 | 004 |
| Phan Hoàng Việt | 2018VIET02 | 002 |
| Phan Quốc Thắng | 2018THAN07 | 001 |
| Phan Tôn Phước | 2018PHUO06 | 001 |
| Phan Trần Bá Vương | 2018VUON03 | 001 |
| Thân Trường Tâm | 2018TAMT01 | 001 |
| Tôn Thất Nguyên Bình | 2018BINH02 | 002 |
| Trần Anh Quân | 2018QUAN17 | 023 |
| Trần Anh Sơn | 2018SONT03 | 007 |
| Trần Gia Hưng | 2018HUNG05 | 002 |
| Trần Hữu Phổ | 2018PHTR01 | 001 |
| Trần Lê Quốc Anh | 2018ANHT02 | 002 |
| Trần Minh Nhật | 2018NHAT03 | 001 |
| Trần Nguyễn Ngọc Quang | 2018QUAN20 | 001 |
| Trần Quân Bảo | 2018BAOT01 | 001 |
| Trần Trúc Quỳnh | 2018QUYN01 | 001 |
| Từ Trung Quân | 2018QUAN21 | 001 |
| Võ Đăng Quang Kiệt | 2018KIET07 | 002 |
| Vũ Trần Minh Kiên | 2018KIEN07 | 001 |
