CSP Open 2014 
2014-03-30, Vietnam
39 compétiteurs
Records battus
Records : 5
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | 1 | ||||
| 444 | 1 | |||||
| 555 | 1 | |||||
| pyram | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 444 | ||||||
| 555 | ||||||
| pyram | ||||||
Nouveaux compétiteurs à CSPOpen2014
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Dương Thái Sơn | 2014SNDN01 | 001 |
| Đặng Vinh Quang | 2014QUAN04 | 001 |
| Hoàng Mạnh Cường | 2014CNGH01 | 003 |
| Hoàng Nghĩa Tùng | 2014TUNG03 | 001 |
| Lại Sơn Thạch | 2014THCH01 | 001 |
| Nguyễn Hải Đăng | 2014ANGN01 | 001 |
| Nguyễn Hòa Hiệp | 2014HIPN01 | 005 |
| Nguyễn Lý Phương Linh | 2014LINH01 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Hải | 2014HING01 | 002 |
| Nguyễn Trung Lâm | 2014LAMN01 | 001 |
| Nguyễn Việt Thanh | 2014THAN02 | 001 |
| Nguyễn Xuân Phú | 2014PHUN01 | 001 |
| Phạm Đức Hiển | 2014HINP01 | 001 |
| Trần Anh Dũng | 2014DNGT01 | 001 |
| Trịnh Minh Hiếu | 2014HIUT01 | 003 |
| Vũ Hải Anh | 2014ANHV01 | 003 |
| Vũ Nguyên Khôi | 2014KHOI01 | 006 |
| Vương Thiện Trung | 2014TRUN01 | 015 |
