Vietnam Championship 2023 
2023-07-14, Vietnam
248 compétiteurs
Records battus
Records : 5
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 222 | 1 | |||||
| 444 | 1 | 1 | ||||
| 333oh | 1 | |||||
| 333mbf | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 222 | ||||||
| 444 | ||||||
| 333oh | ||||||
| 333mbf | ||||||
Nouveaux compétiteurs à VietnamChampionship2023
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| An Tran Vu Minh | 2023MINH16 | 003 |
| Bùi Minh Nhật | 2023NHAT03 | 001 |
| Bùi Vĩnh An Tường | 2023TUON02 | 004 |
| Chu Hoàng Hải Nguyên | 2023NGUY37 | 001 |
| Chu Nhật Đỉnh | 2023DNHC01 | 001 |
| Chung Uy Bách | 2023BACH07 | 001 |
| Dương Tấn Phát | 2023PHAT01 | 003 |
| Đặng Minh Quân | 2023QUAN05 | 005 |
| Đặng Nguyễn Thanh Hiếu | 2023HIEU02 | 001 |
| Đào Lâm Dũng | 2023DUNG03 | 003 |
| Đậu Thế Khoa | 2023KHOA01 | 007 |
| Đinh Khôi Vĩ | 2023VIDI01 | 001 |
| Đỗ An Khang | 2023KHAN40 | 003 |
| Đỗ Cao Phát | 2023PHAT02 | 001 |
| Đỗ Ngọc Minh Hân | 2023HAND10 | 001 |
| Đỗ Ngọc Thanh Vân | 2023VAND14 | 001 |
| Đỗ Trần Châu | 2023CHAU17 | 002 |
| Đoàn Trần Phú Hưng | 2023HUNG06 | 005 |
| Fangyi Zhu (朱芳溢) | 2023ZHUF01 | 003 |
| Giang Chấn Huy | 2023HUYG02 | 002 |
| Hoàng Hiển Long | 2023LONG18 | 002 |
| Hoàng Minh Trí | 2023TRIH01 | 001 |
| Hoàng Tiến Nhật | 2023NHAT04 | 001 |
| Huỳnh Bảo Long | 2023LONG19 | 001 |
| Huỳnh Đăng Khoa | 2023KHOA02 | 001 |
| Huỳnh Hữu Anh Khoa | 2023KHOA03 | 005 |
| La Tường Phong | 2023PHON03 | 003 |
| Lâm Hoàng Việt | 2023VIET01 | 001 |
| Lào Vĩ Thiên Nhật | 2023NHAT05 | 002 |
| Lê Đức Duy Khoa | 2023KHOA04 | 001 |
| Lê Hữu Hoàng Trung | 2023TRUN04 | 001 |
| Lê Phùng Nguyên Khang | 2023KHAN41 | 004 |
| Lê Thị Thuý Vy | 2023VYLE01 | 001 |
| Lê Thiên Phú | 2023PHUL01 | 004 |
| Lê Tuấn Chiểu | 2023CHIE02 | 002 |
| Lê Vũ Đăng Thụy | 2023THUY01 | 001 |
| Luoqi Zhao (赵珞琪) | 2023ZHAO15 | 010 |
| Lưu Trần Khiết Quân | 2023QUAN06 | 006 |
| Lý Bảo Lâm | 2023LAML04 | 008 |
| Mai Bảo Minh Quân | 2023QUAN07 | 002 |
| Mai Tôn Đăng Khánh | 2023KHAN42 | 004 |
| Mai Tôn Nhật Khánh | 2023KHAN43 | 004 |
| Ngô Anh Quân | 2023QUAN08 | 003 |
| Ngô Bảo Minh | 2023MINH17 | 002 |
| Ngô Nguyễn Xuân Đình | 2023DINH04 | 001 |
| Nguyễn Anh Quân | 2023QUAN09 | 001 |
| Nguyễn Bá Nhân | 2023NHAN01 | 002 |
| Nguyễn Đình Gia Bảo | 2023BAON01 | 001 |
| Nguyễn Đức Bảo | 2023BAON02 | 002 |
| Nguyễn Đức Toàn | 2023TOAN01 | 001 |
| Nguyễn Gia Bảo | 2023BAON03 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Hải Vân | 2023VANN04 | 004 |
| Nguyễn Hoàng Nam | 2023NAMN05 | 001 |
| Nguyễn Hữu Ý | 2023YNGU01 | 001 |
| Nguyễn Lê Gia Khánh | 2023KHAN44 | 001 |
| Nguyễn Minh Ân | 2023ANNG01 | 002 |
| Nguyễn Minh Duy | 2023DUYN01 | 001 |
| Nguyễn Minh Đạt | 2023DATN01 | 001 |
| Nguyễn Minh Hiếu | 2023HIEU03 | 004 |
| Nguyễn Quang Thái | 2023THAI03 | 001 |
| Nguyễn Quốc Bình | 2023BINH01 | 001 |
| Nguyễn Thành Đạt | 2023DATN02 | 002 |
| Nguyễn Thành Nhân | 2023NHAN02 | 001 |
| Nguyễn Tiến Lê | 2023LENG02 | 003 |
| Nguyễn Trung Kiên | 2023KIEN03 | 001 |
| Nguyễn Tuấn Anh | 2023ANHN04 | 003 |
| Nguyễn Tuấn Khang | 2023KHAN45 | 001 |
| Nguyễn Tường Bách | 2023BACH08 | 001 |
| Nguyễn Văn Minh Trí | 2023TRIN06 | 001 |
| Nguyễn Xuân Nhàn | 2023NHAN03 | 002 |
| Phạm Thái Phú Minh | 2023MINH18 | 001 |
| Phạm Thành An | 2023ANPH01 | 001 |
| Phạm Thanh Duy | 2023DUYP02 | 002 |
| Phạm Trường Vinh | 2023VINH02 | 001 |
| Phan Hà Tuấn Khanh | 2023KHAN46 | 002 |
| Phan Hiếu Hưng | 2023HUNG07 | 001 |
| Phan Khang | 2023KHAN47 | 001 |
| Phan Thành Trung | 2023TRUN05 | 001 |
| Quan Tuấn Dũng | 2023DUNG04 | 001 |
| Ruifeng Zhou (周睿峰) | 2023ZHOU15 | 004 |
| Tạ Phương Kiệt | 2023KIET01 | 001 |
| Tô Kim Thành | 2023THAN15 | 002 |
| Trần Đỗ Ngọc Thiên | 2023THIE03 | 003 |
| Trần Đức Trí | 2023TRIT01 | 001 |
| Tran Huynh Dang | 2023DANG14 | 001 |
| Trần Huỳnh Thiên Phúc | 2023PHUC01 | 002 |
| Tran Quang Minh | 2023MINH19 | 001 |
| Trần Quốc Huy | 2023HUYT01 | 006 |
| Trần Tuấn Hùng | 2023HUNG08 | 001 |
| Trương Anh Đức | 2023DUCT01 | 005 |
| Võ Gia Lâm | 2023LAMV01 | 001 |
| Võ Văn Minh Triết | 2023TRIE02 | 001 |
| Vũ Đức Trọng | 2023TRON05 | 001 |
| Vũ Hoàng Long | 2023LONG20 | 001 |
| Yutong Wang (汪宇桐) | 2023WANG69 | 015 |
| Zihan Ding (丁子涵) | 2023DING07 | 004 |
