NxN in Hanoi 2025 
2025-04-26, Vietnam
96 compétiteurs
Records battus
Records : 5
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 555 | 1 | 1 | ||||
| 666 | 1 | |||||
| 777 | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 555 | ||||||
| 666 | ||||||
| 777 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à NxNinHanoi2025
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Anh Đức | 2025DUCB01 | 001 |
| Bùi Hải Đăng | 2025DANG03 | 001 |
| Cung Hoàng Bảo | 2025BAOC01 | 001 |
| Đặng Nguyễn Anh Thư | 2025THUD01 | 001 |
| Hàn Thị Linh Trang | 2025TRAN07 | 001 |
| Hồ Gia Bảo | 2025BAOH02 | 001 |
| Hoa Đăng Khôi | 2025KHOI03 | 001 |
| Hoàng Hải Đăng | 2025DANG04 | 001 |
| Hoang Vinh Khue | 2025KHUE01 | 001 |
| Lâm Đình Khôi | 2025KHOI04 | 001 |
| Lê Nguyễn Nhật Minh | 2025MINH02 | 003 |
| Lương Minh Sang | 2025SANG05 | 002 |
| Nguyễn Duy Phúc | 2025PHUC01 | 001 |
| Nguyễn Hùng Anh | 2025ANHN01 | 002 |
| Nguyễn Huy Tùng | 2025TUNG01 | 001 |
| Nguyễn Minh Khang | 2025KHAN15 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Sơn | 2025SONN03 | 001 |
| Phạm Minh Châu | 2025CHAU10 | 001 |
| Phan Hà Chi | 2025CHIP02 | 002 |
| Phí Việt Khoa | 2025KHOA01 | 003 |
| Steve Ethan Tanamal | 2025TANA05 | 001 |
| Trần Anh Duy | 2025DUYT01 | 001 |
| Trần Hoàng Giang | 2025GIAN03 | 002 |
| Trần Thảo Vân | 2025VANT01 | 001 |
| Trần Tuấn Nam | 2025NAMT01 | 001 |
| Trương Việt Anh | 2025ANHT01 | 001 |
| Vũ Minh Duy | 2025DUYV01 | 003 |
| Vũ Minh Quân | 2025QUAN04 | 001 |
