MYHM HaNxNoi 2026 
2026-03-21, Vietnam
114 compétiteurs
Records battus
Records : 12
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 444 | 1 | 1 | ||||
| 555 | 1 | 1 | ||||
| 666 | 3 | 1 | 1 | |||
| 777 | 3 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 444 | ||||||
| 555 | ||||||
| 666 | ||||||
| 777 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à MYHMHaNxNoi2026
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bui Tuan Khoa | 2026KHOA01 | 001 |
| Bùi Việt Hưng | 2026HUNG02 | 001 |
| Chu Hoàng Phúc | 2026PHUC01 | 001 |
| Dương Nam Quân | 2026QUAN02 | 001 |
| Đặng Nhật An | 2026ANDA01 | 001 |
| Đinh Gia Huy | 2026HUYD01 | 001 |
| Đinh Tiến Đạt | 2026DATD01 | 001 |
| Đỗ Nguyễn Gia Khánh | 2026KHAN06 | 001 |
| Lại Kỳ Anh | 2026ANHL01 | 001 |
| Lê Ngọc Quang | 2026QUAN03 | 001 |
| Lê Tuấn Nghĩa | 2026NGHI01 | 001 |
| Ma Anh Thơ | 2026THOM09 | 001 |
| Nguyễn Anh Quân | 2026QUAN04 | 001 |
| Nguyễn Đức Minh | 2026MINH01 | 001 |
| Nguyễn Đức Quân | 2026QUAN05 | 001 |
| Nguyễn Gia Phú | 2026PHUN02 | 001 |
| Nguyễn Gia Vinh | 2026VINH02 | 001 |
| Nguyễn Hải Phong | 2026PHON02 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Minh | 2026MINH02 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Minh | 2026MINH03 | 001 |
| Nguyễn Lê Trà Giang | 2026GIAN01 | 001 |
| Nguyễn Tấn Danh Tùng | 2026TUNG01 | 001 |
| Phạm Nhật Minh | 2026MINH04 | 001 |
| Phạm Nhật Vượng | 2026VUON01 | 001 |
| Phan Sỹ Kiên | 2026KIEN01 | 001 |
| Tạ Khoa Hải Dương | 2026DUON01 | 001 |
| Thái Thiện Nhân | 2026NHAN01 | 001 |
| Vincent Tristan | 2026TRIS02 | 001 |
| Vũ Thu Thảo | 2026THAO01 | 001 |
