Hanoi Winter 2024 
2024-12-14, Vietnam
95 compétiteurs
Records battus
Records : 9
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 2 | |||||
| 222 | 1 | |||||
| 444 | 1 | |||||
| 555 | 2 | |||||
| clock | 1 | 1 | 1 | |||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 222 | ||||||
| 444 | ||||||
| 555 | ||||||
| clock | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HanoiWinter2024
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Anh Duy | 2024DUYB01 | 001 |
| Do Tien Minh | 2024MINH14 | 001 |
| Đinh Hương Quỳnh | 2024QUYN01 | 002 |
| Đỗ Duy Bách | 2024BACH12 | 001 |
| Đỗ Đình Mạnh | 2024MANH03 | 002 |
| Đoàn Khánh Thiện | 2024THIE06 | 001 |
| Hoàng Dũng | 2024DUNG04 | 002 |
| Hoàng Ngọc Quân | 2024QUAN15 | 001 |
| Lê Minh Đức | 2024DUCL03 | 001 |
| Mao Triệu Đà | 2024DAMA04 | 001 |
| Nguyễn Anh Kiệt | 2024KIET02 | 001 |
| Nguyễn Anh Minh | 2024MINH15 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Minh Khôi | 2024KHOI06 | 003 |
| Nguyễn Khánh Nam | 2024NAMN03 | 002 |
| Nguyễn Minh Quân | 2024QUAN16 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Tâm | 2024TAMN01 | 001 |
| Phạm Minh Tuấn | 2024TUAN03 | 001 |
| Trần Đức Hưng | 2024HUNG22 | 001 |
| Trần Đức Thiện | 2024THIE07 | 001 |
| Trần Quang Tùng | 2024TUNG08 | 001 |
