Hanoi Super Brain Zyo 2023 
2023-02-25, Vietnam
217 compétiteurs
Records battus
Records : 14
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | |||||
| 222 | 1 | |||||
| 444 | 1 | 1 | ||||
| 555 | 1 | 1 | ||||
| 666 | 1 | |||||
| 777 | 1 | 1 | ||||
| 333bf | 1 | |||||
| clock | 1 | 1 | ||||
| sq1 | 1 | 1 | ||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 222 | ||||||
| 444 | ||||||
| 555 | ||||||
| 666 | ||||||
| 777 | ||||||
| 333bf | ||||||
| clock | ||||||
| sq1 | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HanoiSuperBrainZyo2023
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Hữu Tuệ Minh | 2023MINH01 | 003 |
| Bùi Nhật Minh | 2023MINH02 | 001 |
| Bùi Quốc Huy | 2023HUYB01 | 003 |
| Bùi Trần Tuấn Khang | 2023KHAN10 | 001 |
| Cao Nguyễn Gia Bảo | 2023BAOC01 | 001 |
| Daniel Daldon | 2023DALD01 | 002 |
| Đặng Hoàng Sơn | 2023SOND02 | 016 |
| Đào Viết Trọng Khánh | 2023KHAN11 | 007 |
| Đinh Quang Đại | 2023DAID01 | 001 |
| Hà Anh Tuấn | 2023TUAN01 | 001 |
| Henry Winterstein | 2023WINT01 | 001 |
| Hồ Phú Nhật | 2023NHAT01 | 007 |
| Hồ Quang Tiến | 2023TIEN01 | 007 |
| Hoàng Minh Tường | 2023TUON01 | 002 |
| Hoàng Thanh Tùng | 2023TUNG02 | 001 |
| Hoàng Trung Quân | 2023QUAN02 | 001 |
| Lê Duy Duy | 2023DUYL01 | 001 |
| Lê Hoàng Viễn | 2023VIEN01 | 002 |
| Lê Huy Minh Quang | 2023QUAN03 | 001 |
| Lê Nam Anh | 2023ANHL01 | 002 |
| Lê Nhật Minh | 2023MINH03 | 002 |
| Lê Thu Giang | 2023GIAN02 | 001 |
| Lê Thư Lê | 2023LELE02 | 001 |
| Lê Trọng Lâm | 2023LAML01 | 001 |
| Lê Việt Thành | 2023THAN06 | 001 |
| Lê Viết Trung | 2023TRUN01 | 001 |
| Lê Xuân Hiếu | 2023HIEU01 | 001 |
| Lừ Lê Bảo Cường | 2023CUON01 | 001 |
| Lưu Anh Minh | 2023MINH04 | 001 |
| Lưu Xuân Đức | 2023DUCL01 | 001 |
| Mai Cao Uy | 2023UYMA01 | 001 |
| Minh Duy | 2023DUYM01 | 002 |
| Mintae Yoo | 2023YOOM01 | 005 |
| Ngô Minh Tuấn | 2023TUAN02 | 001 |
| Nguyen An Minh | 2023MINH05 | 001 |
| Nguyễn Công Gia Hưng | 2023HUNG01 | 004 |
| Nguyễn Đạt Minh | 2023MINH06 | 001 |
| Nguyễn Đỗ Duy Anh | 2023ANHN01 | 001 |
| Nguyễn Đức Minh | 2023MINH07 | 001 |
| Nguyễn Đức Minh | 2023MINH08 | 001 |
| Nguyễn Đức Minh | 2023MINH09 | 004 |
| Nguyễn Đức Thành | 2023THAN07 | 001 |
| Nguyễn Gia Minh | 2023MINH10 | 001 |
| Nguyễn Giang Anh | 2023ANHN02 | 002 |
| Nguyễn Khoa Vũ | 2023VUNG01 | 001 |
| Nguyễn Lê An Hoàng | 2023HOAN03 | 006 |
| Nguyễn Lê Anh Minh | 2023MINH11 | 001 |
| Nguyễn Lê Minh Anh | 2023ANHN03 | 001 |
| Nguyễn Mạnh Chí | 2023CHIN09 | 006 |
| Nguyễn Mạnh Tuấn | 2023TUAN03 | 002 |
| Nguyễn Minh Đức | 2023DUCN01 | 001 |
| Nguyễn Nam Phong | 2023PHON02 | 003 |
| Nguyễn Nhật Nam | 2023NAMN02 | 001 |
| Nguyễn Nhật Nam | 2023NAMN03 | 001 |
| Nguyễn Quang Tùng | 2023TUNG03 | 001 |
| Nguyễn Thái Bình Dương | 2023DUON03 | 004 |
| Nguyễn Thái Vũ | 2023VUNG02 | 002 |
| Nguyễn Thành Long | 2023LONG07 | 001 |
| Nguyễn Thành Nam | 2023NAMN04 | 002 |
| Nguyễn Thành Trung | 2023TRUN02 | 003 |
| Nguyễn Trung Thành | 2023THAN08 | 001 |
| Nguyễn Tùng Dương | 2023DUON04 | 002 |
| Nguyễn Việt Long | 2023LONG08 | 003 |
| Nguyễn Xuân Tùng | 2023TUNG04 | 001 |
| Nhâm Nguyễn Hải Đăng | 2023DANG01 | 007 |
| Pauldinh | 2023PAUL03 | 001 |
| Phạm Huy Vũ | 2023VUPH01 | 001 |
| Phạm Minh Khang | 2023KHAN12 | 001 |
| Phạm Nguyễn Chí Duy | 2023DUYP01 | 002 |
| Phạm Quang Hùng | 2023HUNG02 | 001 |
| Phạm Văn Nhật | 2023NHAT02 | 001 |
| Phạm Xuân Hoàng Long | 2023LONG09 | 001 |
| Phan Hà Chi | 2023CHIP01 | 001 |
| Phan Hùng Tuấn | 2023TUAN04 | 001 |
| Thái Hoàng Lâm | 2023LAMT01 | 001 |
| Trần Bảo Ngọc | 2023NGOC01 | 001 |
| Trần Duy Mạnh | 2023MANH01 | 001 |
| Trần Hoàng Lâm | 2023LAMT02 | 001 |
| Tran Ngoc Minh Chau | 2023CHAU08 | 001 |
| Trần Quang Dũng | 2023DUNG02 | 002 |
| Trần Thảo Quyên | 2023QUYE01 | 001 |
| Trần Thủy | 2023THYT01 | 001 |
| Trần Văn Thắng | 2023THAN09 | 001 |
| Trịnh Ngọc Minh | 2023MINH12 | 001 |
| Văn Ân | 2023ANVA01 | 001 |
| Vũ Bá Khang | 2023KHAN13 | 001 |
| Vũ Bảo Đức | 2023DUCV01 | 001 |
| Vũ Gia Minh | 2023MINH13 | 001 |
| Vũ Khánh Hưng | 2023HUNG03 | 001 |
| Vũ Tuyết Anh | 2023ANHV01 | 001 |
