Hanoi Summer 2023 
2023-07-22, Vietnam
251 compétiteurs
Records battus
Records : 12
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | 1 | ||||
| 222 | 1 | 1 | ||||
| 333bf | 1 | |||||
| 333fm | 1 | |||||
| clock | 1 | |||||
| pyram | 1 | |||||
| skewb | 1 | 1 | ||||
| sq1 | 1 | |||||
| 333mbf | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| 222 | ||||||
| 333bf | ||||||
| 333fm | ||||||
| clock | ||||||
| pyram | ||||||
| skewb | ||||||
| sq1 | ||||||
| 333mbf | ||||||
Nouveaux compétiteurs à HanoiSummer2023
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| An Tùng Bình | 2023BINH02 | 001 |
| Bạch Ngọc Hiếu | 2023HIEU04 | 001 |
| Bùi Đình Nguyên | 2023NGUY38 | 001 |
| Cao Bá Hải | 2023HAIC01 | 001 |
| Cao Hải Linh | 2023LINH01 | 001 |
| Đàm Đình Tuệ | 2023TUED01 | 003 |
| Đặng Minh Quân | 2023QUAN10 | 002 |
| Đặng Minh Tùng | 2023TUNG06 | 001 |
| Đinh Đức Bảo | 2023BAOD01 | 001 |
| Đinh Phúc Hưng | 2023HUNG09 | 001 |
| Đỗ Minh Quân | 2023QUAN11 | 001 |
| Đỗ Tiến Dũng | 2023DUNG05 | 001 |
| Đoàn Nguyên Đức | 2023DUCD01 | 002 |
| Đoàn Thiện Đăng | 2023DANG15 | 001 |
| Hà Đức Minh | 2023MINH20 | 002 |
| Hieu Thanh Phan | 2023PHAN09 | 002 |
| Hoàng Gia Huy | 2023HUYH01 | 004 |
| Hoàng Gia Phú | 2023PHUH01 | 001 |
| Hoàng Hải Đăng | 2023DANG16 | 001 |
| Hoàng Lê Bảo Khánh | 2023KHAN48 | 001 |
| Hoàng Trọng Duy | 2023DUYH01 | 001 |
| Hoàng Trung Thông | 2023THON12 | 001 |
| Lê Anh | 2023ANHL02 | 006 |
| Lê Anh Khôi | 2023KHOI01 | 001 |
| Lê Duy Bách | 2023BACH09 | 004 |
| Lê Hà Bảo Linh | 2023LINH02 | 001 |
| Lê Hữu Hồng Quang | 2023QUAN12 | 001 |
| Lê Minh Long | 2023LONG21 | 002 |
| Lê Quang Minh | 2023MINH21 | 001 |
| Lê Thái Dương | 2023DUON08 | 005 |
| Lương Khánh Việt | 2023VIET02 | 001 |
| Lưu Đăng Nguyên | 2023NGUY39 | 004 |
| Lưu Đức Quang | 2023QUAN13 | 005 |
| Lưu Minh Vũ | 2023VULU01 | 002 |
| Mai Tuấn Anh | 2023ANHM01 | 001 |
| Manas Mangesh Gangurde | 2023GANG04 | 004 |
| Nghiêm Minh Quân | 2023QUAN14 | 001 |
| Ngô Minh Quân | 2023QUAN15 | 001 |
| Ngô Minh Trí | 2023TRIN07 | 001 |
| Nguyễn An Khánh | 2023KHAN49 | 002 |
| Nguyễn Bá Lâm | 2023LAMN02 | 002 |
| Nguyen Duc Minh | 2023MINH22 | 002 |
| Nguyễn Đăng Quang | 2023QUAN16 | 001 |
| Nguyễn Đức Gia Hưng | 2023HUNG10 | 003 |
| Nguyễn Gia Huy | 2023HUYN09 | 001 |
| Nguyễn Gia Thịnh | 2023THIN03 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Sơn | 2023SONN01 | 001 |
| Nguyễn Hữu Chí | 2023CHIN22 | 001 |
| Nguyễn Hữu Huy | 2023HUYN10 | 001 |
| Nguyễn Huy Phúc | 2023PHUC02 | 001 |
| Nguyễn Kim Huân | 2023HUAN34 | 002 |
| Nguyễn Nam Anh | 2023ANHN05 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2023ANHN06 | 001 |
| Nguyễn Ngọc Huy | 2023HUYN11 | 003 |
| Nguyễn Phan Anh | 2023ANHN07 | 001 |
| Nguyễn Phúc Quý Phong | 2023PHON04 | 003 |
| Nguyễn Phúc Vinh | 2023VINH03 | 001 |
| Nguyễn Phuong Nam | 2023NAMN06 | 001 |
| Nguyễn Quốc Anh | 2023ANHN08 | 003 |
| Nguyễn Thái Bình | 2023BINH03 | 001 |
| Nguyễn Thành Hưng | 2023HUNG11 | 002 |
| Nguyễn Tiến Duy Anh | 2023ANHN09 | 001 |
| Nguyễn Tuấn Kiên | 2023KIEN04 | 004 |
| Nguyễn Tường Lâm | 2023LAMN03 | 004 |
| Nguyễn Văn Khánh | 2023KHAN50 | 001 |
| Nguyễn Văn Long | 2023LONG22 | 001 |
| Nguyễn Việt Hưng | 2023HUNG12 | 002 |
| Nguyễn Việt Long | 2023LONG23 | 001 |
| Phạm Chí Lâm | 2023LAMP03 | 002 |
| Phạm Long Nhật | 2023NHAT06 | 001 |
| Phạm Ngọc Đình | 2023DINH05 | 004 |
| Phạm Ngọc Nhật Minh | 2023MINH23 | 001 |
| Phạm Nguyễn Tuấn Kiệt | 2023KIET02 | 002 |
| Phạm Nguyễn Tuấn Phúc | 2023PHUC03 | 001 |
| Phạm Phú Bảo Vương | 2023VUON01 | 001 |
| Phạm Thành Nam | 2023NAMP02 | 001 |
| Phạm Trung Kiên | 2023KIEN05 | 001 |
| Phan Duy Khang | 2023KHAN51 | 005 |
| Soumek Xaynguyen (ສຸເມກ ໄຊຫງວຽນ) | 2023XAYN01 | 001 |
| Tăng Trí Dũng | 2023DUNG06 | 002 |
| Trần Anh Khôi | 2023KHOI02 | 004 |
| Trần Duy Hiển | 2023HIEN01 | 002 |
| Trần Đức Anh | 2023ANHT01 | 001 |
| Tran Huy Anh | 2023ANHT02 | 001 |
| Trần Khánh Thiện | 2023THIE04 | 001 |
| Trần Nhật Anh | 2023ANHT03 | 001 |
| Vũ Hải Minh | 2023MINH24 | 001 |
| Vũ Huy Hoàng | 2023HOAN05 | 001 |
| Vũ Nguyên Linh | 2023LINH03 | 003 |
| Vũ Nhật Minh | 2023MINH25 | 001 |
| Yoonchan Choe | 2023CHOE04 | 003 |
