Arena HCMC Spring 2026 
2026-04-04, Vietnam
123 compétiteurs
Records battus
Records : 2
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | 1 | |||||
| skewb | 1 | |||||
Détails
| Épreuve | Single | Moyenne | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| WR | CR | NR | WR | CR | NR | |
| 333 | ||||||
| skewb | ||||||
Nouveaux compétiteurs à ArenaHCMCSpring2026
| Nom | WCA ID | Compétition(s) |
|---|---|---|
| Bùi Doãn Hà Phương | 2026PHUO01 | 001 |
| Bùi Văn Nam | 2026NAMB01 | 001 |
| Bùi Văn Phúc | 2026PHUC02 | 001 |
| Đặng Trung Nghĩa | 2026NGHI02 | 001 |
| Đặng Trung Quân | 2026QUAN06 | 001 |
| Đào Bá Kiên | 2026KIEN02 | 001 |
| Đào Thái Bình | 2026BINH01 | 001 |
| Đỗ Đức Đạt | 2026DATD02 | 001 |
| Đoàn Minh Quân | 2026QUAN07 | 001 |
| Đoàn Tấn Kiên | 2026KIEN03 | 001 |
| Easton Kien | 2026KIEN04 | 001 |
| Haneul Kim | 2026KIMH04 | 001 |
| Hoàng Tấn Phát | 2026PHAT02 | 001 |
| Huỳnh Gia Lộc | 2026LOCH01 | 001 |
| Huỳnh Năng Thành | 2026THAN01 | 001 |
| Junhyun Yoo (유준현) | 2026YOOJ01 | 001 |
| Kunpanhasedh Vichet | 2026VICH01 | 001 |
| Lê Hoài Đức | 2026DUCL01 | 001 |
| Le Hoang Duy | 2026DUYL01 | 001 |
| Lê Trần Đình Khang | 2026KHAN09 | 001 |
| Lê Trần Hữu Đạt | 2026DATL01 | 001 |
| Lew Nhất Sự | 2026SULE01 | 001 |
| Li Ming Kin | 2026KINL01 | 001 |
| Nguyễn Bá Thành | 2026THAN02 | 001 |
| Nguyễn Công Minh | 2026MINH05 | 001 |
| Nguyễn Hoàng Lâm | 2026LAMN01 | 001 |
| Nguyễn Minh Thuận | 2026THUA01 | 001 |
| Nguyễn Phúc Khang | 2026KHAN10 | 001 |
| Nguyễn Tấn Kiệt | 2026KIET01 | 001 |
| Nguyễn Thành Đạt | 2026DATN01 | 001 |
| Nguyễn Thành Thắng | 2026THAN03 | 001 |
| Nguyễn Thế Nhân | 2026NHAN02 | 001 |
| Nhan Huỳnh Anh | 2026ANHN01 | 001 |
| Phạm Gia Khang | 2026KHAN11 | 001 |
| Phạm Ngọc Hòa | 2026HOAP01 | 001 |
| Phan Hồ Hoàng Bách | 2026BACH03 | 001 |
| Tatsuya Yamamoto | 2026YAMA06 | 001 |
| Thái Lê Khương Thịnh | 2026THIN02 | 001 |
| Tran Dinh Huy | 2026HUYT01 | 001 |
| Tran Duy Anh | 2026ANHT01 | 001 |
| Trần Hoàng Duy Ân | 2026ANTR01 | 001 |
| Trần Nguyễn Quốc Kiệt | 2026KIET02 | 001 |
| Trần Thanh Nam | 2026NAMT01 | 001 |
| Trương Đinh Ngọc Duy | 2026DUYT01 | 001 |
| Zen Miwa | 2026MIWA01 | 001 |
